reporter

/ri'pɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
reporter

A reporter interviews a firefighter at the scene of a small building fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phóng viên, nhà báo: Một người nhiệm vụ thu thập, điều tra, viết hoặc phát thanh tin tức cho một tờ báo, tạp chí, đài phát thanh hoặc đài truyền hình.
    • Người báo cáo: Một người trách nhiệm trình bày một bản tường thuật hoặc báo cáo chính thức về các sự kiện hoặc vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reporter asked the mayor a tough question. (Phóng viên đã hỏi thị trưởng một câu hỏi khó.)
    • She works as a court reporter. ( ấy làm việc với tư cách người ghi chép/biên bản tại tòa án.)
    • The company requires a financial reporter to submit monthly statements. (Công ty yêu cầu một người báo cáo tài chính nộp báo cáo hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a reporter": Hành động với tư cách một người đưa tin hoặc ghi chép.

    • He was asked to act as a reporter for the meeting's minutes. (Anh ấy được yêu cầu đóng vai trò người ghi biên bản cho cuộc họp.)
  • "Eyewitness reporter": Phóng viên tại hiện trường, người chứng kiến tường thuật sự việc.

    • The eyewitness reporter provided a vivid account of the accident. (Phóng viên chứng kiến đã cung cấp một bản tường thuật sống động về vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Report (n/v): Báo cáo; tường thuật / Báo cáo; đưa tin.
  • Reportage (n): Nghệ thuật hoặc phong cách đưa tin tức; sự tường thuật.
  • Correspondent (n): Phóng viên thường trú (thườngnước ngoài hoặc một khu vực chuyên biệt).
  • Journalist (n): Nhà báo (nghề nghiệp rộng hơn, có thể bao gồm biên tập viên, nhà bình luận).
Từ đồng nghĩa
  • Journalist: Nhà báo.
  • Correspondent: Phóng viên, thông tín viên.
  • Newshound: Phóng viên săn tin (cách nói thân mật).
  • Annalist: Người ghi chép sự kiện theo niên đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reporter". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "report".)

Thành ngữ liên quan
  • "To be on the reporter's beat": Phụ trách một khu vực hoặc chuyên mục tin tức cụ thể.

    • She is on the education reporter's beat for the national newspaper. ( ấy phụ trách mảng tin giáo dục cho tờ báo quốc gia.)
  • "A reporter's notebook": Sổ tay của phóng viên (nghĩa đen nghĩa bóng, chỉ công cụ kiến thức cần thiết cho nghề báo).

    • He always carries a reporter's notebook to jot down ideas. (Anh ấy luôn mang theo sổ tay phóng viên để ghi chép ý tưởng.)
reporter

A reporter interviews a firefighter at the scene of a small building fire.

danh từ
  1. người báo cáo
  2. phóng viên nhà báo

Từ có nhắc đến "reporter"