reposal
/ri'pouzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đặt, sự gửi gắm (lòng tin, hy vọng, quyền lực...): "Reposal" là hành động đặt để, giao phó một thứ gì đó trừu tượng như niềm tin, sự tin cậy, hoặc quyền lực vào một người hoặc một thực thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract was based on a complete reposal of trust between the partners. (Hợp đồng được xây dựng dựa trên sự đặt trọn lòng tin giữa các đối tác.)
- Her reposal of hope in the new leader inspired the whole team. (Việc cô ấy đặt hy vọng vào vị lãnh đạo mới đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reposal of confidence/trust": Sự đặt lòng tin, sự tín nhiệm.
- The success of the project depends on the team's reposal of confidence in the manager's vision. (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc đội ngũ đặt lòng tin vào tầm nhìn của người quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Repose (động từ): đặt, gửi gắm (niềm tin, sự tin tưởng).
- He reposed great faith in his assistant's abilities. (Ông ấy đặt rất nhiều niềm tin vào năng lực của trợ lý.)
Từ đồng nghĩa
- Entrustment: sự ủy thác, sự giao phó.
- Bestowal: sự ban tặng, sự trao cho (thường dùng cho danh dự, ân huệ).
- Placing: sự đặt để.
Lưu ý
- "Reposal" là một danh từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ như "entrustment" hoặc cụm từ "act of placing trust" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc văn phong trang trọng.
danh từ
- sự đặt hàng (lòng tin, hy vọng...)
- reposal of trust (confidence) in someonesự đặt lòng tin vào ai