repose-tête

Học thuật
Thân thiện
repose-tête

Le repose-tête du siège de voiture est confortable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Chỗ tựa đầu: Một bộ phận hoặc thiết bị được thiết kế để hỗ trợ nâng đỡ đầu, thường tìm thấy trên ghế ngồi (như ghế ô , ghế máy bay, ghế xem phim) hoặc trên giường, ghế dài để người dùng có thể nghỉ ngơi, thư giãn một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le repose-tête de ce fauteuil de cinéma est très confortable. (Chỗ tựa đầu của chiếc ghế xem phim này rất thoải mái.)
    • Pour un long voyage en voiture, un bon repose-tête est essentiel. (Đối với một chuyến đi dài bằng ô , một chỗ tựa đầu tốtđiều cần thiết.)
    • Elle a ajusté le repose-tête avant de s'endormir. ( ấy đã điều chỉnh chỗ tựa đầu trước khi chìm vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repose-tête réglable": chỗ tựa đầu có thể điều chỉnh.

    • Les voitures modernes sont souvent équipées de repose-tête réglables. (Các xe ô hiện đại thường được trang bị chỗ tựa đầu có thể điều chỉnh.)
  • "repose-tête intégré": chỗ tựa đầu được tích hợp, liền khối.

    • Le canapé a un repose-tête intégré très design. (Chiếc ghế sofa chỗ tựa đầu được tích hợp rất thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Appui-tête (danh từ giống đực, không đổi): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩachỗ tựa đầu. Đâymột biến thể hoặc cách gọi khác của "repose-tête".
    • L'appui-tête de ce siège est amovible. (Chỗ tựa đầu của chiếc ghế này có thể tháo rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Appui-tête: chỗ tựa đầu (nghĩa hoàn toàn tương đương).
  • Support pour la tête: vật đỡ cho đầu (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý về từ loại
  • "Repose-tête" là một danh từ giống đực hình thức không đổi. Điều này có nghĩa luôn được viết với dấu gạch nối, dạng số nhiều cũng giống hệt dạng số ít (không thêm 's').
    • un repose-tête (một chỗ tựa đầu)
    • des repose-tête (những chỗ tựa đầu)
repose-tête

Le repose-tête du siège de voiture est confortable.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. như appui-tête