repose-tête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Chỗ tựa đầu: Một bộ phận hoặc thiết bị được thiết kế để hỗ trợ và nâng đỡ đầu, thường tìm thấy trên ghế ngồi (như ghế ô tô, ghế máy bay, ghế xem phim) hoặc trên giường, ghế dài để người dùng có thể nghỉ ngơi, thư giãn một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le repose-tête de ce fauteuil de cinéma est très confortable. (Chỗ tựa đầu của chiếc ghế xem phim này rất thoải mái.)
- Pour un long voyage en voiture, un bon repose-tête est essentiel. (Đối với một chuyến đi dài bằng ô tô, một chỗ tựa đầu tốt là điều cần thiết.)
- Elle a ajusté le repose-tête avant de s'endormir. (Cô ấy đã điều chỉnh chỗ tựa đầu trước khi chìm vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"repose-tête réglable": chỗ tựa đầu có thể điều chỉnh.
- Les voitures modernes sont souvent équipées de repose-tête réglables. (Các xe ô tô hiện đại thường được trang bị chỗ tựa đầu có thể điều chỉnh.)
"repose-tête intégré": chỗ tựa đầu được tích hợp, liền khối.
- Le canapé a un repose-tête intégré très design. (Chiếc ghế sofa có chỗ tựa đầu được tích hợp rất thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Appui-tête (danh từ giống đực, không đổi): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là chỗ tựa đầu. Đây là một biến thể hoặc cách gọi khác của "repose-tête".
- L'appui-tête de ce siège est amovible. (Chỗ tựa đầu của chiếc ghế này có thể tháo rời.)
Từ đồng nghĩa
- Appui-tête: chỗ tựa đầu (nghĩa hoàn toàn tương đương).
- Support pour la tête: vật đỡ cho đầu (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý về từ loại
- "Repose-tête" là một danh từ giống đực và có hình thức không đổi. Điều này có nghĩa là nó luôn được viết với dấu gạch nối, và dạng số nhiều cũng giống hệt dạng số ít (không thêm 's').
- un repose-tête (một chỗ tựa đầu)
- des repose-tête (những chỗ tựa đầu)
danh từ giống đực (không đổi)
- như appui-tête