repossession
Định nghĩa
Danh từ: Hành động lấy lại quyền sở hữu, đặc biệt là việc tịch thu tài sản thế chấp (như nhà cửa, xe cộ) khi người vay không trả được nợ đúng hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã tiến hành tịch thu lại chiếc xe của anh ta sau khi anh ta trễ sáu lần thanh toán.)
- (Việc tịch thu lại nhà cửa có thể là một trải nghiệm căng thẳng và đau thương cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to face repossession": đối mặt với nguy cơ bị tịch thu tài sản.
- Many homeowners faced repossession during the economic crisis. (Nhiều chủ nhà đã đối mặt với nguy cơ bị tịch thu tài sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"repossession order": lệnh tịch thu tài sản.
- The court issued a repossession order for the property. (Tòa án đã ban hành lệnh tịch thu tài sản đối với bất động sản đó.)
Biến thể và từ gần giống
Repossess (động từ): tịch thu lại.
- The lender has the right to repossess the vehicle if payments stop. (Người cho vay có quyền tịch thu lại xe nếu các khoản thanh toán ngừng lại.)
Repossessor (danh từ): người thực hiện việc tịch thu tài sản.
- The repossessor arrived at the house to take back the furniture. (Người tịch thu tài sản đã đến nhà để lấy lại đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
- Seizure: sự tịch thu, sự chiếm đoạt (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Foreclosure: tịch thu nhà đất (thường dùng riêng cho bất động sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take back: lấy lại, thu hồi.
- The company took back the equipment due to non-payment. (Công ty đã lấy lại thiết bị do không thanh toán.)
Seize back: tịch thu lại.
- Authorities seized back the stolen goods. (Chính quyền đã tịch thu lại hàng hóa bị đánh cắp.)
Thành ngữ liên quan
- "lose to repossession": mất tài sản do bị tịch thu.
- They lost their home to repossession after the bank default. (Họ đã mất nhà do bị tịch thu sau khi ngân hàng vỡ nợ.)