représenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đưa ra lại, đề cử lại: Hành động giới thiệu hoặc đề xuất một người, một vật cho một vị trí, một chức năng nào đó một lần nữa.
- Biểu thị, tượng trưng cho: Dùng để chỉ, để nói lên ý nghĩa hoặc giá trị của một cái gì đó.
- Thể hiện, trình bày, miêu tả: Làm cho một cái gì đó hiện ra, được thấy hoặc được hiểu thông qua hình ảnh, lời nói, hành động.
- Được coi là, là, tương đương với: Có giá trị, ý nghĩa, tầm quan trọng tương đương với một cái gì đó.
- Diễn (kịch), đóng (vai): Trình bày một vở kịch, một vai diễn trước khán giả.
- Đại diện cho: Hành động thay mặt, nhân danh hoặc tượng trưng cho một cá nhân, một nhóm, một tổ chức.
- Vạch ra, chỉ ra (một cách rõ ràng): Trình bày, giải thích để làm cho người khác thấy và hiểu rõ một điều gì đó.
Nội động từ:
- Có tư thế, có vẻ ngoài (ấn tượng, đàng hoàng): Tạo ra một ấn tượng tốt về mặt hình thức, phong thái.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le parti va représenter le même candidat. (Đảng sẽ đưa ra lại cùng một ứng cử viên.)
- Ce symbole représente la paix. (Biểu tượng này biểu thị/tượng trưng cho hòa bình.)
- Le tableau représente un paysage de montagne. (Bức tranh thể hiện một phong cảnh núi non.)
- Cette somme représente mes économies d'un an. (Số tiền này là khoản tiết kiệm của tôi trong một năm.)
- La troupe représentera une comédie de Molière. (Đoàn kịch sẽ diễn một vở hài kịch của Molière.)
- Il représente notre entreprise à l'étranger. (Anh ấy đại diện cho công ty chúng tôi ở nước ngoài.)
- Il m'a représenté les dangers de cette aventure. (Anh ấy đã vạch ra cho tôi thấy những nguy hiểm của cuộc phiêu lưu này.)
Nội động từ:
- C'est un homme qui représente bien en costume. (Đó là một người có tư thế rất đàng hoàng khi mặc vest.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se représenter" (tự động từ):
- Hình dung, tưởng tượng ra: Tạo ra hình ảnh của một cái gì đó trong tâm trí. Je n'arrive pas à me représenter sa nouvelle maison. (Tôi không thể hình dung ra ngôi nhà mới của cô ấy.)
- Tự ứng cử lại, tự đề cử lại: Tự đưa mình ra làm ứng cử viên một lần nữa. Le maire sortant a décidé de se représenter. (Vị thị trưởng đương nhiệm đã quyết định tự ứng cử lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Représentable (adj): Có thể biểu diễn, có thể miêu tả được.
- Représentant, représentante (n): Người đại diện, đại lý.
- Représentatif, représentative (adj): Tiêu biểu, đại diện, điển hình.
- Représentation (n): Sự đại diện; buổi biểu diễn; hình ảnh, biểu tượng.
Từ đồng nghĩa
- Symboliser: Tượng trưng cho.
- Illustrer: Minh họa, làm sáng tỏ.
- Figurer: Thể hiện, miêu tả (trong nghệ thuật).
- Incarner: Hiện thân, là hiện thân của.
- Déléguer: Ủy quyền, cử làm đại diện (trong ngữ cảnh đại diện).
Thành ngữ liên quan
- Représenter un danger: Là một mối nguy hiểm. (Sự rò rỉ khí ga này là một mối nguy hiểm tức thì.)
- Représenter une part importante: Chiếm một phần quan trọng. (Xuất khẩu chiếm một phần quan trọng trong doanh thu của chúng tôi.)
ngoại động từ
- đưa ra lại
- Représenter des candidats aux électionsđưa ra lại ứng cử viên trong kỳ bầu cử
- biểu thị; biểu diễn
- Que représente ce mot?từ ấy biểu thị cái gì?
- représenter un phénomène par un graphiquebiểu diễn một hiện tượng bằng đồ thị
- thể hiện; trình bày; miêu tả
- La scène représente une ruecảnh thể hiện một đường phố
- on le représente souvent comme un avarengười ta thường miêu tả nó như là một người hà tiện
- được coi là, là
- Cette invention représente une véritable conquêtephát minh đó là một sự chinh phục thực sự
- diễn, diễn vở của; đóng vai
- Représenter une piècediễn một vở
- Représenter un auteurdiễn vở của một tác giả
- Représenter Harpagonđóng vai Hac-pa-gông
- đại diện; là đại lý của
- Les ambassadeurs représentent les chefs d'Etatcác đại sứ đại diện cho các quốc trưởng
- (văn học) vạch cho thấy
- Représenter les inconvénients d'une actionvạch cho thấy những điều bất lợi của một hành động
nội động từ
- có tư thế
- Homme qui représente bienngười có tư thế chững chạc