reprehensibly

reprehensibly

He acted reprehensibly by taking credit for his colleague's work.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hoặcmột mức độ đáng bị khiển trách, đáng bị chỉ trích hoặc lên án.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã hành xử một cách đáng khiển trách khi nói dối đồng nghiệp.)
  • (Công ty đã hành động một cách đáng lên án khi phớt lờ các quy định an toàn.)
  • ( ấy đã đến muộn một cách đáng trách, không tôn trọng thời gian của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reprehensibly so": được dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống đó thực sự đáng bị khiển trách.
    • His negligence was not just careless, but reprehensibly so. (Sự cẩu thả của anh ta không chỉ bất cẩn, còn đáng khiển trách một cách nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprehensible (tính từ): đáng bị khiển trách, đáng bị chỉ trích.
    • His actions were morally reprehensible. (Hành động của anh ta đáng bị chỉ trích về mặt đạo đức.)
  • Reprehensibility (danh từ): tính chất đáng bị khiển trách.
    • The reprehensibility of the crime shocked the community. (Tính chất đáng lên án của tội ác đã gây sốc cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blamably: một cách đáng trách.
  • Culpably: một cách tội, đáng bị kết tội.
  • Censurably: một cách đáng bị chỉ trích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "reprehensibly" thường kết hợp với động từ chỉ hành vi như "act", "behave".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp; từ này chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp .