represser
/ri'presə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đàn áp, kẻ trấn áp: Chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc thế lực có hành động đàn áp, kiềm chế hoặc dùng vũ lực để dập tắt một nhóm người, một ý tưởng, một quyền lợi hoặc một sự tự do nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dictator was known as a brutal represser of free speech. (Nhà độc tài được biết đến như một kẻ đàn áp tàn bạo quyền tự do ngôn luận.)
- History often views colonial powers as repressers of indigenous cultures. (Lịch sử thường xem các thế lực thực dân là những kẻ đàn áp văn hóa bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A represser of dissent": kẻ đàn áp những người bất đồng chính kiến.
- The regime acted as a represser of dissent, jailing all opposition. (Chế độ đã hành xử như một kẻ đàn áp những người bất đồng chính kiến, bỏ tù tất cả phe đối lập.)
"An agent that represses": tác nhân gây ra sự đàn áp/kiềm chế. (Cách dùng này thường mang tính trừu tượng hơn, có thể chỉ một cơ chế, chính sách hoặc yếu tố tâm lý).
- Fear can be an internal represser, stopping us from taking risks. (Nỗi sợ hãi có thể là một tác nhân đàn áp nội tại, ngăn cản chúng ta mạo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Repress (động từ): đàn áp, trấn áp, kìm nén.
- The government tried to repress the protest. (Chính phủ cố gắng đàn áp cuộc biểu tình.)
Repression (danh từ): sự đàn áp, sự trấn áp.
- The people suffered under years of political repression. (Người dân chịu đựng dưới nhiều năm đàn áp chính trị.)
Repressive (tính từ): có tính chất đàn áp.
- They lived under a repressive regime. (Họ sống dưới một chế độ đàn áp.)
Từ đồng nghĩa
- Oppressor: kẻ áp bức.
- Subjugator: kẻ chinh phục, kẻ khuất phục.
- Tyrant: bạo chúa.
Từ trái nghĩa
- Liberator: người giải phóng.
- Emancipator: người giải phóng (khỏi sự nô dịch, áp bức).
- Champion: người bảo vệ, người đấu tranh (cho quyền lợi).
danh từ
- kẻ đàn áp, kẻ trấn áp