repression

/ri'preʃn/
Học thuật
Thân thiện
repression

A child uses repression to avoid thinking about a scary monster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đàn áp, sự trấn áp: Hành động kiểm soát, dập tắt hoặc kìm hãm một cách hệ thống thường bằng lực một nhóm người, một ý tưởng, hoặc một hoạt động.
    • Sự kiềm chế, sự nén lại (cảm xúc, ham muốn): Trong tâm lý học, đây chếthức ngăn chặn những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ham muốn gây lo âu, không cho chúng xuất hiện trong ý thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The people suffered under years of political repression. (Người dân chịu đựng dưới nhiều năm đàn áp chính trị.)
    • His repression of anger eventually led to health problems. (Việc anh ấy nén cơn giận cuối cùng đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychological repression": Sự kìm nén tâm lý. Đây một khái niệm then chốt trong phân tâm học của Sigmund Freud.

    • Childhood trauma can lead to psychological repression. (Chấn thương thời thơ ấu có thể dẫn đến sự kìm nén tâm lý.)
  • "State repression": Sự đàn áp của nhà nước.

    • The regime was accused of state repression against journalists. (Chế độ bị cáo buộc đàn áp nhà nước đối với các nhà báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Repress (động từ): đàn áp, kìm nén.

    • The government tried to repress the protest. (Chính phủ cố gắng đàn áp cuộc biểu tình.)
    • She repressed her tears. ( ấy kìm nén nước mắt.)
  • Repressive (tính từ): tính chất đàn áp, áp chế.

    • They lived under a repressive regime. (Họ sống dưới một chế độ áp chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression: sự đàn áp, sự đè nén (thường dùng thay thế cho cả nghĩa chính trị tâm lý).
  • Subjugation: sự khuất phục, sự chinh phục (nhấn mạnh việc bắt phải phục tùng).
  • Restraint: sự kiềm chế, sự hạn chế (có thể tự nguyện hoặc bắt buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "repression". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "repress".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "repression".)

repression

A child uses repression to avoid thinking about a scary monster.

danh từ
  1. sự dẹp, sự đàn áp, sự trấn áp; cuộc đàn áp
  2. sự kiềm chế, sự nén lại
    • the repression of one's emotion
      sự nén những xúc cảm của mình

Từ có nhắc đến "repression"