repression

/ri'preʃn/
danh từ
  1. sự dẹp, sự đàn áp, sự trấn áp; cuộc đàn áp
  2. sự kiềm chế, sự nén lại
    • the repression of one's emotion
      sự nén những xúc cảm của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "repression"

repression
A child uses repression to avoid thinking about a scary monster.