repressor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất ức chế, yếu tố kìm hãm: "repressor" là một tác nhân (thường là protein) có chức năng ngăn chặn hoặc giảm bớt hoạt động của một quá trình sinh học, đặc biệt là trong di truyền học, nơi nó ức chế sự phiên mã của gen.
- Người đàn áp, kẻ kìm nén: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý, "repressor" chỉ một người hoặc thứ gì đó có xu hướng kìm hãm, đàn áp hành vi, cảm xúc, hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lac repressor binds to the operator region to prevent transcription of the lac operon. (Chất ức chế lac gắn vào vùng vận hành để ngăn chặn sự phiên mã của operon lac.)
- In some societies, the government acts as a repressor of free speech. (Trong một số xã hội, chính phủ đóng vai trò như một kẻ đàn áp quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"repressor protein": protein ức chế, thường được dùng trong sinh học phân tử.
- The repressor protein prevents RNA polymerase from initiating transcription. (Protein ức chế ngăn cản RNA polymerase khởi đầu quá trình phiên mã.)
"transcriptional repressor": yếu tố ức chế phiên mã.
- A transcriptional repressor binds to specific DNA sequences to silence gene expression. (Một yếu tố ức chế phiên mã gắn vào các trình tự DNA cụ thể để làm im lặng sự biểu hiện gen.)
Biến thể và từ gần giống
Repressive (adj): có tính chất đàn áp, ức chế.
- The repressive laws were criticized by human rights organizations. (Các luật đàn áp đã bị các tổ chức nhân quyền chỉ trích.)
Repression (n): sự đàn áp, sự kìm nén.
- Emotional repression can lead to mental health issues. (Sự kìm nén cảm xúc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
- Inhibitor: chất ức chế (thường dùng trong hóa học hoặc sinh học).
- Suppressor: yếu tố đàn áp, kìm hãm.
- Oppressor: kẻ áp bức (nhấn mạnh khía cạnh xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "repressor", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "repressor".