reprisage

Học thuật
Thân thiện
reprisage

On maman fait le reprisage d'une chaussette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mạng, sự lại: Chỉ hành động sửa chữa quần áo, vải vóc bị rách hoặc sờn bằng cách khâu lại, đặc biệtdùng các mũi khâu thưa để nối các phần vải lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le reprisage des chaussettes est une tâche fastidieuse. (Việc mạng tất là một công việc tỉ mỉ.)
    • Elle a appris le reprisage de sa grand-mère. ( ấy đã học cách đồ từ của mình.)
    • Ce vieux jean a besoin d'un bon reprisage. (Chiếc quần jean này cần được lại cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être habile au reprisage": giỏi, khéo léo trong việc mạng.
    • Ma mère est très habile au reprisage. (Mẹ tôi rất khéo léo trong việc mạng quần áo.)
Biến thể từ liên quan
  • Repriser (động từ): , mạng.
    • Elle va repriser l'accroc de son pull. ( ấy sẽ chỗ sứt chỉ trên chiếc áo len của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Raccommodage (danh từ giống đực): sự sửa chữa, sự lại.
  • Ravantage (danh từ giống đực): sự vá víu.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta có thể dùng các cụm như "faire une reprise" hoặc "raccommoder" thay thế.
reprisage

On maman fait le reprisage d'une chaussette.

danh từ giống đực
  1. sự mạng
    • Le reprisage des chaussettes
      sự mạng tất