reprisal

/ri'praizəl/
Học thuật
Thân thiện
reprisal

A soldier fears reprisal after the surprise attack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trả đũa, sự trả thù: Hành động gây hại hoặc gây thiệt hại để đáp trả lại một hành động tương tự từ đối phương, thường trong bối cảnh xung đột, chiến tranh hoặc tranh chấp. Hành động này mang tính chất đối ứng chủ đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The attack was a reprisal for the bombing of their capital. (Cuộc tấn công một sự trả đũa cho vụ ném bom thủ đô của họ.)
    • They feared reprisals from the government if they spoke out. (Họ sợ sự trả thù từ chính phủ nếu lên tiếng.)
    • The treaty forbids reprisals against civilian populations. (Hiệp ước cấm các hành động trả đũa chống lại dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in reprisal for": như một sự trả đũa cho.

    • The troops destroyed the village in reprisal for the ambush. (Quân đội đã phá hủy ngôi làng như một sự trả đũa cho cuộc phục kích.)
  • "act of reprisal": hành động trả đũa.

    • The execution was seen as a brutal act of reprisal. (Vụ hành quyết được xem một hành động trả đũa tàn bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprisal không dạng động từ trực tiếp. Hành động được mô tả bằng cụm như "to take reprisals" hoặc "to carry out a reprisal".
  • Retaliation (n): sự trả đũa, sự phản ứng lại (nghĩa rộng thông dụng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến quốc tế).
  • Retribution (n): sự trừng phạt, sự báo ứng (thường nhấn mạnh sự trừng phạt công bằng hoặc mang tính đạo đức, có thể không phải phản ứng tức thì).
Từ đồng nghĩa
  • Retaliation: sự trả đũa.
  • Revenge: sự trả thù (thường do động cơ cá nhân).
  • Vengeance: sự báo thù (mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt).
  • Counterblow: đòn trả đũa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take reprisals (against someone) (cụm động từ): tiến hành trả đũa (ai đó).

    • The regime took severe reprisals against the rebels. (Chế độ đã tiến hành những hành động trả đũa nghiêm khắc chống lại phiến quân.)
  • To carry out a reprisal: thực hiện một hành động trả đũa.

    • The militia carried out a reprisal attack on the outpost. (Lực lượng dân quân đã thực hiện một cuộc tấn công trả đũa vào tiền đồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cycle of violence and reprisal: vòng xoáy bạo lực trả đũa.
    • The conflict descended into a never-ending cycle of violence and reprisal. (Cuộc xung đột đã rơi vào một vòng xoáy bạo lực trả đũa bất tận.)
reprisal

A soldier fears reprisal after the surprise attack.

danh từ
  1. sự trả thù, sự trả đũa
    • to make reprisals on someone
      trả thù ai