reprobation
/,reprou'beiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chê bai, sự chỉ trích gay gắt: Hành động hoặc thái độ phê phán, lên án mạnh mẽ một người hoặc hành vi nào đó vì cho là sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
- (Thuộc thần học) Sự đày xuống địa ngục: Trong giáo lý của một số tôn giáo, đây là hành động của Chúa Trời khi từ bỏ và kết án linh hồn phải chịu sự trừng phạt vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His actions were met with widespread reprobation from the community. (Hành động của anh ta đã phải hứng chịu sự chỉ trích rộng rãi từ cộng đồng.)
- The doctrine of reprobation is a difficult theological concept. (Giáo lý về sự đày xuống địa ngục là một khái niệm thần học khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to incur reprobation": gây ra sự lên án, phải hứng chịu sự chỉ trích.
- The corrupt official incurred the reprobation of the entire nation. (Viên quan tham nhũng đã hứng chịu sự lên án của cả quốc gia.)
"a look of reprobation": cái nhìn chê trách, chỉ trích.
- She fixed him with a look of stern reprobation. (Cô ấy nhìn anh ta với một ánh mắt chỉ trích nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Reprobate (danh từ): kẻ đồi bại, người bị ruồng bỏ.
- He was considered a reprobate by polite society. (Anh ta bị giới thượng lưu coi là một kẻ đồi bại.)
- Reprobate (tính từ): đồi bại, bị Chúa ruồng bỏ (theo thần học).
- Reprobate (động từ): chê bai, lên án; (trong thần học) từ bỏ, kết án.
Từ đồng nghĩa
- Condemnation: sự lên án, sự kết tội.
- Censure: sự khiển trách, sự phê bình nghiêm khắc.
- Disapproval: sự không tán thành, sự phản đối.
Từ trái nghĩa
- Approval: sự chấp thuận, sự tán thành.
- Commendation: sự khen ngợi, sự tán dương.
- Blessing: sự ban phước (trong bối cảnh tôn giáo).
danh từ
- sự chê bai, sự bài xích
- (tôn giáo) sự đày xuống địa ngục