reproducer

/,ri:prə'dju:sə/
Học thuật
Thân thiện
reproducer

A music teacher uses a high-quality reproducer to play a classical piece for the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị tái tạo âm thanh: Một thiết bị hoặc hệ thống điện tử khả năng tái tạo phát ra âm thanh từ một tín hiệu đầu vào, chẳng hạn như loa hoặc máy phóng thanh.
    • Người hoặc vật sao chép, tái tạo: Chỉ người hoặc công cụ thực hiện việc sao chép, mô phỏng lại một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound system includes a high-quality reproducer. (Hệ thống âm thanh bao gồm một thiết bị tái tạo chất lượng cao.)
    • This old reproducer can still play vinyl records. (Máy quay đĩa này vẫn có thể phát đĩa than.)
    • He is a skilled reproducer of classical paintings. (Anh ấy một người sao chép tranh cổ điển rất tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "reproducer" thường được dùng để chỉ một thành phần cụ thể trong hệ thống âm thanh hoặc ghi hình chịu trách nhiệm tái tạo tín hiệu.
    • The video reproducer in this setup needs calibration. (Thiết bị tái tạo video trong hệ thống này cần được hiệu chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Reproduce (động từ): tái tạo, sao chép, sinh sản.
    • This printer can reproduce colors accurately. (Máy in này có thể tái tạo màu sắc một cách chính xác.)
  • Reproduction (danh từ): sự tái tạo, bản sao; sự sinh sản.
    • This is a reproduction of a famous artwork. (Đây một bản sao của một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Player: máy phát (như máy phát nhạc).
  • Speaker: loa.
  • Duplicator: máy sao chép, người sao chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reproducer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reproducer")

reproducer

A music teacher uses a high-quality reproducer to play a classical piece for the class.

danh từ
  1. người sao chép, người sao lại, người mô phỏng
  2. máy quay đĩa; cái piccơp; máy phóng thanh, loa phóng thanh