reproductibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng sinh sản: Khả năng của một sinh vật hoặc một hệ thống sinh học tạo ra thế hệ con cháu.
- Tính có thể tái tạo/lặp lại: (Trong khoa học) Đặc tính của một thí nghiệm, quy trình hoặc kết quả nghiên cứu có thể được thực hiện lại nhiều lần bởi các nhà nghiên cứu khác nhau trong các điều kiện tương tự và thu được kết quả giống hệt hoặc tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Trong sinh học:
- La reproductibilité de cette espèce de poisson est menacée par la pollution. (Khả năng sinh sản của loài cá này đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.)
- Trong khoa học và nghiên cứu:
- La reproductibilité des résultats est un pilier fondamental de la méthode scientifique. (Tính có thể tái tạo của các kết quả là một trụ cột cơ bản của phương pháp khoa học.)
- Sans reproductibilité, une découverte ne peut être validée par la communauté scientifique. (Không có tính lặp lại, một khám phá không thể được cộng đồng khoa học xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crise de la reproductibilité": (Trong khoa học xã hội và y sinh) Chỉ tình trạng nhiều kết quả nghiên cứu được công bố không thể được tái lập lại trong các thí nghiệm tiếp theo, làm dấy lên lo ngại về độ tin cậy của một số nghiên cứu.
- La psychologie traverse une crise de la reproductibilité. (Ngành tâm lý học đang trải qua một cuộc khủng hoảng về tính lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Reproductible (adj): Có thể tái tạo/lặp lại.
- Une expérience reproductible. (Một thí nghiệm có thể lặp lại.)
- Reproduction (n.f): Sự sinh sản; sự tái tạo, bản sao.
- La reproduction des mammifères. (Sự sinh sản của động vật có vú.)
- Une reproduction d'une œuvre d'art. (Một bản sao của một tác phẩm nghệ thuật.)
- Reproducteur/trice (adj/n): (Thuộc về) sinh sản; cá thể sinh sản.
- Un organe reproducteur. (Một cơ quan sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
- Fécondité (n.f): Khả năng sinh sản, độ màu mỡ (thiên về khả năng tạo ra con cái).
- Fiabilité (n.f): Độ tin cậy (nghĩa trong nghiên cứu khoa học).
- Réplicabilité (n.f): Tính có thể nhân bản/lặp lại (gần nghĩa với nghĩa khoa học).
Từ trái nghĩa
- Stérilité (n.f): Sự vô sinh, không có khả năng sinh sản.
- Irreproductibilité (n.f): Tính không thể tái tạo/lặp lại.
danh từ giống cái
- khả năng sinh sản