reproductif

Học thuật
Thân thiện
reproductif

L'organe reproductif de la fleur est l'ovaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) sinh sản: Liên quan đến hoặc phục vụ cho quá trình sinh sản, tạo ra thế hệ mới của sinh vật.
    • (Kinh tế) Tái sản xuất: Liên quan đến quá trình sản xuất lặp lại hoặc mở rộng, tạo ra của cải vật chất mới để thay thế hoặc bổ sung.
Ví dụ sử dụng
  • Liên quan đến sinh học:

    • L'appareil reproductif de la femme est complexe. (Bộ máy sinh sản của phụ nữ rất phức tạp.)
    • La santé reproductive est un droit fondamental. (Sức khỏe sinh sảnmột quyền cơ bản.)
  • Liên quan đến kinh tế:

    • Le cycle reproductif du capital est essentiel pour l'économie. (Chu kỳ tái sản xuất tư bảnthiết yếu đối với nền kinh tế.)
    • Ils étudient le processus reproductif des richesses. (Họ nghiên cứu quá trình tái sản xuất của cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système reproductif": hệ thống sinh sản, chỉ toàn bộ các cơ quan tham gia vào chức năng sinh sản.

    • Une maladie peut affecter le système reproductif. (Một căn bệnh có thể ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản.)
  • "Taux de croissance reproductif": tỷ lệ tăng trưởng tái sản xuất, một khái niệm trong kinh tế học.

    • Le taux de croissance reproductif de l'entreprise est positif. (Tỷ lệ tăng trưởng tái sản xuất của doanh nghiệptích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Reproduction (danh từ):

    • Sự sinh sản: La reproduction des espèces est vitale. (Sự sinh sản của các loàithiết yếu.)
    • Sự tái sản xuất: La reproduction élargie du capital. (Sự tái sản xuất mở rộng tư bản.)
    • Bản sao: Une reproduction d'un tableau célèbre. (Một bản sao của một bức tranh nổi tiếng.)
  • Reproducteur (tính từ/danh từ):

    • Để sinh sản, khả năng sinh sản: Un animal reproducteur. (Một con vật để sinh sản.)
    • Vật giống, con giống: Ils ont acheté de bons reproducteurs. (Họ đã mua những con giống tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la procréation: dành cho việc sinh sản (trong ngữ cảnh sinh học).
  • Génératif: tính sinh sản, tạo sinh (trang trọng hơn, thường dùng trong sinh học hoặc ngôn ngữ học).
Các cụm từ liên quan
  • Droit reproductif: quyền sinh sản, quyền được quyết định về việc sinh con.

    • La lutte pour les droits reproductifs des femmes. (Cuộc đấu tranh cho quyền sinh sản của phụ nữ.)
  • Capital reproductif: tư bản tái sản xuất, phần tư bản được sử dụng để duy trì mở rộng quy mô sản xuất.

    • Investir dans le capital reproductif. (Đầu vào tư bản tái sản xuất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "reproductif")

reproductif

L'organe reproductif de la fleur est l'ovaire.

tính từ
  1. (để) sinh sản
  2. (kinh tế) tái sản xuất