reprographie

Học thuật
Thân thiện
reprographie

La secrétaire utilise la reprographie pour dupliquer un document.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật in sao, kỹ thuật sao: Chỉ tập hợp các kỹ thuật quy trình dùng để sao chép, nhân bản tài liệu (như photocopy, in offset, in kỹ thuật số) từ một bản gốc, thường với số lượng nhỏ hoặc vừa phải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le service de reprographie de l'université est très efficace. (Dịch vụ in sao của trường đại học rất hiệu quả.)
    • La reprographie a révolutionné la diffusion des documents. (Kỹ thuật in sao đã cách mạng hóa việc phổ biến tài liệu.)
    • Il travaille dans une entreprise spécialisée en reprographie. (Anh ấy làm việc trong một công ty chuyên về kỹ thuật in sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centre de reprographie": Trung tâm/phòng in sao.

    • Veuillez déposer vos fichiers au centre de reprographie. (Vui lòng nộp các tệp của bạn tại trung tâm in sao.)
  • "Services de reprographie": Các dịch vụ in sao.

    • Cette société propose des services de reprographie de haute qualité. (Công ty này cung cấp các dịch vụ in sao chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprographier (động từ): In sao, sao chụp.

    • Il faut reprographier ce contrat pour tous les participants. (Cần phải in sao bản hợp đồng này cho tất cả người tham dự.)
  • Reprographique (tính từ): (Thuộc về) kỹ thuật in sao.

    • Les procédés reprographiques modernes sont très rapides. (Các quy trình in sao hiện đại rất nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Photocopie (danh từ giống cái): Bản photocopy, việc photocopy (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ một phương pháp cụ thể).
  • Duplication (danh từ giống cái): Sự nhân bản, sao chép (nghĩa rộng, có thể không dùng kỹ thuật in).
Các cụm từ liên quan
  • "Faire de la reprographie": Làm công việc in sao.

    • Son bureau fait aussi de la reprographie. (Văn phòng của anh ấy cũng làm dịch vụ in sao.)
  • "Document de reprographie": Tài liệu được in sao.

    • Les documents de reprographie doivent être clairs et lisibles. (Các tài liệu in sao phải rõ ràng dễ đọc.)
reprographie

La secrétaire utilise la reprographie pour dupliquer un document.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật in sao, kỹ thuật sao