reprovingly

/ri'pru:viɳli/
Học thuật
Thân thiện
reprovingly

She looked at him reprovingly when he dropped the book.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mắng mỏ, quở trách, khiển trách: Dùng để mô tả cách nói, nhìn hoặc hành động nhằm bày tỏ sự không hài lòng, phê bình hoặc chỉ trích ai đó đã làm điều sai trái hoặc không đúng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She shook her head reprovingly when her son told a lie. ( ấy lắc đầu một cách quở trách khi con trai nói dối.)
    • The teacher looked at the noisy students reprovingly. (Giáo viên nhìn những học sinh ồn ào một cách khiển trách.)
    • "You should know better," he said reprovingly. ("Con lẽ ra phải biết hơn chứ," anh ấy nói một cách trách móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glance/smile reprovingly": liếc nhìn/cười một cách trách móc.
    • His mother glanced reprovingly at his untidy room. (Mẹ anh ấy liếc nhìn một cách trách móc vào căn phòng bừa bộn của anh.)
  • "to speak/say something reprovingly": nói điều đó một cách quở trách.
    • The manager spoke reprovingly about the lack of punctuality. (Người quản lý đã nói một cách quở trách về việc thiếu đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprove (động từ): mắng mỏ, quở trách, khiển trách.
    • The principal reproved the students for their behavior. (Hiệu trưởng khiển trách các học sinh về hành vi của chúng.)
  • Reproving (tính từ): tính chất quở trách, trách móc.
    • She gave him a reproving look. ( ấy cho anh ta một cái nhìn đầy trách móc.)
  • Reproof (danh từ): lời quở trách, sự khiển trách.
    • His actions drew a sharp reproof from his father. (Hành động của anh ấy nhận được một lời quở trách gay gắt từ cha.)
Từ đồng nghĩa
  • Admonishingly (phó từ): một cách răn dạy, quở trách.
  • Chidingly (phó từ): một cách mắng mỏ, la rầy.
  • Disapprovingly (phó từ): một cách không tán thành, phản đối.
Từ trái nghĩa
  • Approvingly (phó từ): một cách tán thành, đồng ý.
  • Praisingly (phó từ): một cách khen ngợi, tán dương.
reprovingly

She looked at him reprovingly when he dropped the book.

phó từ
  1. mắng mỏ, quở trách, khiển trách