représentation

Học thuật
Thân thiện
représentation

La représentation graphique montre l'évolution des températures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xuất trình, sự trình lại: Hành động đưa ra để xem xét, kiểm tra một lần nữa, thườngmột tài liệu chính thức.
    • Sự biểu thị, sự biểu diễn: Cách thức thể hiện một thông tin, dữ liệu hoặc ý tưởng dưới một hình thức cụ thể (như đồ họa, toán học).
    • Sự thể hiện, sự miêu tả; hình ảnh thể hiện: Việc tái tạo, mô tả hoặc mô phỏng một đối tượng, cảnh vật hoặc ý niệm trong nghệ thuật, văn học hoặc tư duy.
    • (Triết học) Biểu tượng: Hình ảnh tinh thần hoặc ý niệm về một sự vật trong tâm trí.
    • (Sân khấu) Sự diễn; buổi trình diễn: Việc biểu diễn một vở kịch, vở opera, vũ kịch, v.v., trước công chúng; một buổi biểu diễn cụ thể.
    • Sự đại diện; quyền đại diện; cơ quan đại diện: Việc thay mặt hoặc hành động nhân danh một cá nhân, nhóm hoặc quốc gia; tổ chức hoặc cá nhân thực hiện chức năng này.
    • Sự đại biểu; những người đại biểu: Tập thể những người được bầu hoặc chỉ định để đại diện cho một nhóm người (như trong nghị viện).
    • (Thương mại) Sự đại lý; nghề đại: Hoạt động đại diện thương mại cho một công ty để bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • Sự giao tế: Các hoạt động tiếp đón, chiêu đãi nhằm thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ tốt đẹp, thường trong kinh doanh hoặc ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
  • Sự xuất trình:
    • La représentation du passeport est obligatoire à la frontière. (Việc xuất trình hộ chiếubắt buộc tại biên giới.)
  • Sự biểu diễn (đồ họa):
    • Cette représentation graphique montre l'évolution des ventes. (Sự biểu diễn bằng đồ thị này cho thấy sự tiến triển của doanh số.)
  • Sự thể hiện (nghệ thuật):
    • La représentation de la guerre dans ce film est très réaliste. (Sự thể hiện cuộc chiến trong bộ phim này rất chân thực.)
  • (Triết học) Biểu tượng:
    • Chacun a sa propre représentation du bonheur. (Mỗi người biểu tượng riêng của mình về hạnh phúc.)
  • (Sân khấu) Buổi diễn:
    • La première représentation de la pièce a eu lieu hier soir. (Buổi diễn đầu tiên của vở kịch đã diễn ra tối qua.)
  • Sự đại diện (pháp lý/nhà nước):
    • Ce cabinet d'avocats assure la représentation des clients devant le tribunal. (Văn phòng luật sư này đảm bảo việc đại diện cho khách hàng trước tòa án.)
    • L'ambassade est la représentation diplomatique de la France à l'étranger. (Đại sứ quáncơ quan đại diện ngoại giao của Phápnước ngoài.)
  • Những người đại biểu:
    • La représentation nationale doit voter cette loi. (Những người đại biểu quốc dân phải bỏ phiếu thông qua luật này.)
  • Sự đại:
    • Il a une représentation exclusive pour cette marque en Asie. (Anh ấy quyền đạiđộc quyền cho nhãn hiệu nàychâu Á.)
  • Sự giao tế:
    • Le directeur a un budget important pour ses frais de représentation. (Giám đốc có một ngân sách lớn cho chi phí giao tế của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire une représentation de quelque chose": Hình dung, tưởng tượng ra điều đó.
    • Il se fait une représentation idyllique de la vie à la campagne. (Anh ấy hình dung một cách thi vị về cuộc sốngnông thôn.)
  • "Être en représentation": (Nghĩa bóng) Hành xử một cách không tự nhiên, như đang diễn trước công chúng.
    • Arrête d'être en représentation, sois toi-même ! (Đừng diễn nữa, hãychính mình đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Représenter (động từ): đại diện, thể hiện, biểu diễn.
    • Ce tableau représente un paysage. (Bức tranh này thể hiện một phong cảnh.)
  • Représentant, représentante (danh từ): người đại diện, đại lý.
    • Elle est représentante commerciale pour une grande entreprise. ( ấyđại diện thương mại cho một công ty lớn.)
  • Représentatif, représentative (tính từ): tiêu biểu, đại diện.
    • Un échantillon représentatif de la population. (Một mẫu tiêu biểu của dân số.)
  • Irreprésentable (tính từ): không thể diễn tả/trình bày được.
    • Une horreur irreprésentable. (Một sự kinh hoàng không thể diễn tả được.)
Từ đồng nghĩa
  • Présentation: sự trình bày, giới thiệu (gần nghĩa với "sự xuất trình").
  • Figuration: sự thể hiện, hình tượng hóa (trong nghệ thuật).
  • Spectacle: buổi biểu diễn, buổi trình diễn (trong lĩnh vực sân khấu).
  • Délégation: phái đoàn, sự ủy quyền (gần nghĩa với "sự đại diện").
  • Mandat: sự ủy nhiệm, quyền đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "représentation" trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ "représenter".)

Thành ngữ liên quan
  • "Donner une fausse représentation": Đưa ra một hình ảnh/sự miêu tả sai lệch.
    • Ce reportage donne une fausse représentation de la réalité. (Phóng sự này đưa ra một sự miêu tả sai lệch về thực tế.)
  • "Avoir la représentation de": (Ít dùng) quyền đại diện cho.
    • Cette société a la représentation de plusieurs fabricants étrangers. (Công ty này quyền đại diện cho nhiều nhà sản xuất nước ngoài.)
représentation

La représentation graphique montre l'évolution des températures.

danh từ giống cái
  1. sự xuất trình lại
    • Représentation d'un passeport
      sự xuất trình lại hộ chiếu
  2. sự biểu thị; sự biểu diễn
    • Représentation graphique
      sự biểu diễn bằng đồ thị
  3. sự thể hiện, sự miêu tả; hình ảnh thể hiện
    • La représentation d'un paysage
      sự thể hiện một phong cảnh
    • une représentation fidèle
      một hình ảnh thể hiện trung thành
  4. (triết học) biểu tượng
    • Représentation individuelle
      biểu tượng cá biệt
  5. (sân khấu) sự diễn; buổi trình diễn
    • Première représentation
      buổi trình diễn đầu tiên
  6. sự đại diện; quyền đại diện; (ngoại giao) cơ quan đại diện
  7. sự đại biểu; những người đại biểu
    • Le représentation nationale
      những người đại biểu quốc dân
  8. (thương mại) sự đại lý; nghề đại
  9. sự giao tế
    • Frais de représentation
      chi phí giao tế