repurchase

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động mua lại: "repurchase" chỉ hành động mua lại một thứ đó đã từng được bán trước đây.
  2. Động từ:

    • Mua lại: "repurchase" có nghĩa mua lại một thứ đó đã từng được bán, bị mất, hoặc đã được cho đi trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company announced a repurchase of its own shares. (Công ty đã công bố một hành động mua lại cổ phiếu của chính mình.)
    • The repurchase of the old painting was a great success. (Việc mua lại bức tranh đã thành công rực rỡ.)
  • Động từ:

    • He decided to repurchase the house that his father sold years ago. (Anh ấy quyết định mua lại căn nhà cha anh đã bán nhiều năm trước.)
    • The store allows customers to repurchase items at a discount. (Cửa hàng cho phép khách hàng mua lại các mặt hàng với giá giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "share repurchase": mua lại cổ phiếu (thường của công ty niêm yết).

    • The share repurchase program boosted investor confidence. (Chương trình mua lại cổ phiếu đã thúc đẩy niềm tin của nhà đầu .)
  • "repurchase agreement": thỏa thuận mua lại (trong tài chính).

    • The bank entered into a repurchase agreement with the central bank. (Ngân hàng đã một thỏa thuận mua lại với ngân hàng trung ương.)
Biến thể từ gần giống
  • Repurchasable (tính từ): có thể mua lại.

    • These bonds are repurchasable at the issuer's option. (Các trái phiếu này có thể được mua lại theo lựa chọn của tổ chức phát hành.)
  • Repurchaser (danh từ): người mua lại.

    • The repurchaser of the property was an old friend. (Người mua lại bất động sản một người bạn cũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Buy back: mua lại (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại).

    • The company bought back its shares. (Công ty đã mua lại cổ phiếu của mình.)
  • Redeem: chuộc lại, mua lại (thường dùng cho các vật giá trị như phiếu, trái phiếu).

    • He redeemed the pawned watch. (Anh ấy đã chuộc lại chiếc đồng hồ đã cầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repurchase from: mua lại từ (ai đó, nơi nào đó).

    • She repurchased the necklace from the antique shop. ( ấy đã mua lại chiếc vòng cổ từ cửa hàng đồ cổ.)
  • Repurchase at: mua lại với (giá, mức giá).

    • They repurchased the stock at a lower price. (Họ đã mua lại cổ phiếu với giá thấp hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Repurchase one's past: mua lại quá khứ (ám chỉ cố gắng lấy lại những đã mất trong quá khứ, thường mang tính ẩn dụ).
    • He tried to repurchase his past by buying back his childhood home. (Anh ấy cố gắng mua lại quá khứ của mình bằng cách mua lại ngôi nhà thời thơ ấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "repurchase"

repurchase
He decided to repurchase his childhood home.