reputedly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Theo lời đồn, được cho là: "reputedly" diễn tả một điều gì đó được nhiều người tin là đúng hoặc được coi là sự thật, dựa trên danh tiếng hoặc lời đồn đại chung, nhưng chưa chắc đã được kiểm chứng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cá này được cho là có độc.)
- (Anh ta được đồn là người giàu nhất trong làng.)
- (Lâu đài này được cho là có ma ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reputedly" + tính từ/động từ: thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh tính chất dựa trên lời đồn.
- The painting is reputedly worth millions of dollars. (Bức tranh được cho là trị giá hàng triệu đô la.)
- "reputedly" trong văn viết trang trọng: thường dùng trong các bài báo, tài liệu lịch sử hoặc mô tả khoa học để thể hiện sự thận trọng về nguồn tin.
- The manuscript was reputedly written in the 12th century. (Bản thảo này được cho là được viết vào thế kỷ 12.)
Biến thể và từ gần giống
- Repute (danh từ): danh tiếng, tiếng tăm.
- He is a scientist of international repute. (Ông ấy là một nhà khoa học có danh tiếng quốc tế.)
- Reputed (tính từ): được coi là, được cho là (thường dùng trước danh từ).
- She is a reputed expert in the field. (Cô ấy được coi là chuyên gia trong lĩnh vực này.)
- Reputation (danh từ): sự nổi tiếng, thanh danh.
- The company has a good reputation for quality. (Công ty có danh tiếng tốt về chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Allegedly: được cho là, có lời buộc tội (thường mang sắc thái pháp lý hoặc nghi ngờ).
- He allegedly stole the money. (Anh ta bị cho là đã lấy cắp số tiền.)
- Supposedly: được cho là, có lẽ (thường mang sắc thái hoài nghi nhẹ).
- The movie is supposedly based on a true story. (Bộ phim được cho là dựa trên một câu chuyện có thật.)
- Reportedly: theo báo cáo, theo tin tức (dựa trên nguồn tin chính thức hơn).
- The president reportedly resigned. (Tổng thống được báo cáo là đã từ chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reputedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "be", "say", "consider":
- It is reputedly said that... (Người ta đồn rằng...)
- She is reputedly considered the best in her class. (Cô ấy được cho là giỏi nhất lớp.)
Thành ngữ liên quan
- By all accounts: theo mọi lời kể, ai cũng nói.
- By all accounts, the party was a huge success. (Theo mọi lời kể, bữa tiệc đã thành công rực rỡ.)
- Word has it that...: có lời đồn rằng...
- Word has it that they are getting married. (Có lời đồn rằng họ sắp kết hôn.)