repérage

Học thuật
Thân thiện
repérage

Le technicien effectue le repérage des pièces avant l'assemblage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh dấu ráp: Hành động đánh dấu để ráp các tờ vẽ rời hoặc các bộ phận riêng lẻ lại với nhau cho khớp chính xác.
    • Sự xác định vị trí: Hành động tìm ra, xác định hoặc ghi nhận vị trí chính xác của một đối tượng, một điểm trong không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le repérage des différentes pièces est essentiel avant l'assemblage. (Việc đánh dấu ráp các bộ phận khác nhaucần thiết trước khi lắp ráp.)
    • Le repérage de l'avion ennemi a été effectué par les contrôleurs aériens. (Việc xác định vị trí máy bay địch đã được các kiểm soát viên không lưu thực hiện.)
    • Le repérage sur la carte nous a permis de ne pas nous perdre. (Việc xác định vị trí trên bản đồ đã giúp chúng tôi không bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repérage par radar": Sự xác định vị trí bằng ra-đa. Đâymột cụm từ chuyên ngành.

    • Le repérage par radar est une technique fiable pour la navigation aérienne. (Xác định vị trí bằng ra-đamột kỹ thuật đáng tin cậy cho hàng không.)
  • "Faire un repérage": Thực hiện việc xác định vị trí, khảo sát địa điểm (thường dùng trong quay phim, xây dựng hoặc quân sự).

    • L'équipe de tournage est allée faire un repérage sur les lieux du tournage. (Đoàn làm phim đã đi khảo sát địa điểm quay.)
Biến thể từ liên quan
  • Repérer (động từ): Đánh dấu, xác định vị trí.

    • Il faut repérer les points de suture sur le tissu. (Cần phải đánh dấu các điểm khâu trên vải.)
  • Point de repère (danh từ): Điểm mốc, điểm để định vị.

    • La tour est un point de repère visible de loin. (Tòa thápmột điểm mốc có thể nhìn thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Localisation (danh từ giống cái): Sự xác định vị trí, định vị.
  • Marquage (danh từ giống đực): Sự đánh dấu.
Các cụm từ liên quan
  • Repérage topographique: Sự xác định vị trí địa hình.
  • Repérage lumineux: Sự đánh dấu bằng ánh sáng / Sự xác định vị trí bằng ánh sáng.
repérage

Le technicien effectue le repérage des pièces avant l'assemblage.

danh từ giống đực
  1. sự đánh dấu ráp (để ráp các tờ vẽ rời lại với nhau cho khớp)
  2. sự xác định vị trí
    • Repérage par radar
      sự xác định vị trí bằng rađa