requinquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho lại sức, làm cho phấn chấn lên: Hành động giúp ai đó hoặc cái gì đó hồi phục sức lực, tinh thần hoặc sức sống.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tô điểm cho, sang sửa: Hành động trang trí, sửa sang lại cho đẹp hơn hoặc mới hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Une bonne nuit de sommeil l'a requinqué. (Một đêm ngủ ngon đã làm cho anh ấy lại sức.)
- Ce café chaud m'a requinqué après la longue marche. (Tách cà phê nóng này đã làm tôi phấn chấn lên sau chuyến đi bộ dài.)
- Ils ont requinqué la vieille maison avant de la vendre. (Họ đã sang sửa ngôi nhà cũ trước khi bán nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se requinquer" (Tự phản thân đại từ): Tự lấy lại sức, tự phấn chấn lên.
- Après sa maladie, il a mis du temps à se requinquer. (Sau trận ốm, anh ấy mất một thời gian để tự lấy lại sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Requinquement (danh từ): Sự hồi phục sức lực, sự phấn chấn; sự sang sửa.
- Le requinquement du centre-ville a attiré de nouveaux commerces. (Việc sang sửa trung tâm thành phố đã thu hút các cửa hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Revigorer: Làm cho khỏe mạnh, cường tráng lại.
- Redonner du tonus / Remonter le moral: Làm cho phấn chấn, lấy lại tinh thần.
- Rafraîchir / Rénover (cho nghĩa "sang sửa"): Làm mới, cải tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Requinquer quelqu'un (cụm động từ cố định): Làm cho ai đó lại sức.
- Cette soupe va te requinquer. (Bát súp này sẽ làm cho bạn lại sức.)
ngoại động từ
- làm cho lại sức, làm cho phấn chấn lên
- Un verre de vin le requinquermột ly rượu làm cho nó lại sức
- (từ cũ, nghĩa cũ) tô điểm cho, sang sửa
- Requinquer sa boutiquesang sửa cửa hàng