requinquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho lại sức, làm cho phấn chấn lên: Hành động giúp ai đó hoặc cái gì đó hồi phục sức lực, tinh thần hoặc sức sống.
    • (Từ , nghĩa ) Tô điểm cho, sang sửa: Hành động trang trí, sửa sang lại cho đẹp hơn hoặc mới hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une bonne nuit de sommeil l'a requinqué. (Một đêm ngủ ngon đã làm cho anh ấy lại sức.)
    • Ce café chaud m'a requinqué après la longue marche. (Tách phê nóng này đã làm tôi phấn chấn lên sau chuyến đi bộ dài.)
    • Ils ont requinqué la vieille maison avant de la vendre. (Họ đã sang sửa ngôi nhà trước khi bán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se requinquer" (Tự phản thân đại từ): Tự lấy lại sức, tự phấn chấn lên.
    • Après sa maladie, il a mis du temps à se requinquer. (Sau trận ốm, anh ấy mất một thời gian để tự lấy lại sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Requinquement (danh từ): Sự hồi phục sức lực, sự phấn chấn; sự sang sửa.
    • Le requinquement du centre-ville a attiré de nouveaux commerces. (Việc sang sửa trung tâm thành phố đã thu hút các cửa hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Revigorer: Làm cho khỏe mạnh, cường tráng lại.
  • Redonner du tonus / Remonter le moral: Làm cho phấn chấn, lấy lại tinh thần.
  • Rafraîchir / Rénover (cho nghĩa "sang sửa"): Làm mới, cải tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Requinquer quelqu'un (cụm động từ cố định): Làm cho ai đó lại sức.
    • Cette soupe va te requinquer. (Bát súp này sẽ làm cho bạn lại sức.)
ngoại động từ
  1. làm cho lại sức, làm cho phấn chấn lên
    • Un verre de vin le requinquer
      một ly rượu làm cho lại sức
  2. (từ , nghĩa ) tô điểm cho, sang sửa
    • Requinquer sa boutique
      sang sửa cửa hàng

Từ chứa "requinquer"