rescapé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thoát nạn, người sống sót: Chỉ một người đã may mắn sống sót sau một tai nạn, thảm họa hoặc tình huống nguy hiểm chết người.
- Tính từ:
- Thoát nạn, sống sót: Dùng để mô tả một người hoặc nhóm người đã sống sót sau một thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les secours ont retrouvé trois rescapés sous les décombres. (Đội cứu hộ đã tìm thấy ba người sống sót dưới đống đổ nát.)
- Il est le seul rescapé de l'accident d'avion. (Anh ấy là người sống sót duy nhất của vụ tai nạn máy bay.)
- Tính từ:
- Les passagers rescapés ont été pris en charge par la Croix-Rouge. (Những hành khách thoát nạn đã được Hội Chữ thập đỏ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miraculeusement rescapé": Thoát nạn một cách kỳ diệu.
- Le plongeur, miraculeusement rescapé, a raconté son aventure. (Người thợ lặn, thoát nạn một cách kỳ diệu, đã kể lại cuộc phiêu lưu của mình.)
- "Rescapé d'un naufrage": Người sống sót sau một vụ đắm tàu.
- Les rescapés du naufrage ont dérivé pendant des jours sur un canot. (Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã trôi dạt nhiều ngày trên một chiếc xuồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rescapée (danh từ giống cái): Người phụ nữ/nữ giới thoát nạn.
- Elle a été reconnue comme la rescapée du tremblement de terre. (Cô ấy được công nhận là người phụ nữ sống sót sau trận động đất.)
- Survivant/Survivante (danh từ/tính từ): Người sống sót/ Sống sót. (Từ đồng nghĩa phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, kể cả bệnh tật).
- Échappé/Échappée (danh từ/tính từ): Kẻ/người trốn thoát, thoát khỏi. (Thường nhấn mạnh hành động trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống giam cầm, hơn là sống sót sau thảm họa).
Từ đồng nghĩa
- Survivant: Người sống sót.
- Échappé (à un danger): Người thoát khỏi (một mối nguy).
Lưu ý sử dụng
- Từ rescapé thường được dùng trong bối cảnh nghiêm trọng như thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn giao thông hoặc hàng hải, tấn công khủng bố. Nó mang sắc thái mạnh hơn từ thông thường "survivant" vì nhấn mạnh vào việc thoát khỏi một mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
- Trong hầu hết trường hợp, nó được dùng như một danh từ hơn là một tính từ. Khi dùng làm tính từ, nó thường đứng sau danh từ.
danh từ giống đực
- kẻ thoát nạn