rescindable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Có thể hủy bỏ: "rescindable" mô tả một hành vi pháp lý, thỏa thuận hoặc quyết định mà có thể bị chấm dứt, hủy bỏ hoặc tuyên bố vô hiệu bởi một bên có thẩm quyền hoặc theo các điều kiện pháp luật quy định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette clause du contrat est rescindable en cas de force majeure. (Điều khoản này của hợp đồng có thể bị hủy bỏ trong trường hợp bất khả kháng.)
- Un jugement rendu par défaut est souvent rescindable. (Một bản án xử vắng mặt thường có thể bị hủy.)
- L'accord, bien que signé, reste rescindable pendant la période de rétractation. (Thỏa thuận, mặc dù đã ký, vẫn có thể bị hủy trong thời gian hồi tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit rescindable": Quyền có thể hủy ngang. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ một quyền có thể bị tước bỏ hoặc chấm dứt bởi một bên khác mà không cần sự đồng ý của người nắm giữ quyền đó.
- La concession est un droit rescindable par l'État. (Nhượng quyền là một quyền có thể bị hủy bỏ bởi Nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Résilier (động từ): Hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng) trước thời hạn.
- Il a résilié son abonnement. (Anh ấy đã hủy đăng ký của mình.)
- Résiliation (danh từ): Sự hủy bỏ, sự chấm dứt hợp đồng.
- La résiliation du bail est effective dans un mois. (Việc hủy bỏ hợp đồng thuê nhà có hiệu lực trong một tháng.)
- Révocable (tính từ): Có thể bãi bỏ, có thể thu hồi (thường dùng cho quyết định, chức vụ).
- Une décision révocable. (Một quyết định có thể bị bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Annulable: Có thể hủy bỏ, có thể vô hiệu hóa.
- Réversible: Có thể đảo ngược, có thể thay đổi (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Irrévocable: Không thể hủy bỏ, không thể thu hồi.
- Définitif: Dứt khoát, cuối cùng.
- Obligatoire: Bắt buộc, có tính chất ràng buộc.
tính từ
- (luật học, pháp lý) có thể huy (bỏ)
- Contrat rescindablehợp đồng có thể hủy