rescisible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Có thể hủy (bỏ): Dùng để chỉ một hành vi pháp lý, một hợp đồng hoặc một điều khoản có thể bị tuyên bố vô hiệu, bị hủy bỏ hoặc chấm dứt hiệu lực bởi một bên có quyền hoặc bởi tòa án, thường do có khuyết tật trong sự đồng ý (như lừa dối, nhầm lẫn, ép buộc) hoặc do vi phạm các quy định pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le contrat est résoluble car il a été signé sous la contrainte. (Hợp đồng này có thể hủy bỏ vì nó đã được ký dưới sự ép buộc.)
- Une clause résolutoire rend le contrat résoluble en cas de manquement. (Một điều khoản giải ước khiến hợp đồng có thể hủy bỏ trong trường hợp vi phạm.)
- Ce jugement est résoluble en appel. (Bản án này có thể bị hủy thông qua kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acte résoluble": Hành vi pháp lý có thể hủy bỏ. Đây là một thuật ngữ pháp lý chuyên môn.
- Un acte résoluble peut être annulé par le tribunal. (Một hành vi pháp lý có thể hủy bỏ có thể bị tòa án tuyên bố vô hiệu.)
"Contrat résoluble de plein droit": Hợp đồng tự động có thể hủy bỏ (theo quy định của luật).
- Le contrat devient résoluble de plein droit si l'une des parties ne remplit pas ses obligations. (Hợp đồng trở nên có thể hủy bỏ một cách tự động nếu một trong các bên không thực hiện nghĩa vụ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Résolution (danh từ): Sự hủy bỏ, sự chấm dứt (hợp đồng).
- La résolution du contrat a été prononcée par le juge. (Việc hủy bỏ hợp đồng đã được thẩm phán tuyên bố.)
Résilier (động từ): Hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng).
- Il a décidé de résilier son abonnement. (Anh ấy đã quyết định hủy bỏ gói đăng ký của mình.)
Annulable (tính từ): Có thể hủy bỏ, có thể vô hiệu hóa. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng thường nhấn mạnh việc tuyên bố vô hiệu từ gốc hơn là chấm dứt hiệu lực về sau).
- Un mariage peut être annulable pour vice de consentement. (Một cuộc hôn nhân có thể bị hủy bỏ vì khuyết tật trong sự đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Révocable: Có thể thu hồi, có thể bãi bỏ.
- Cassable: Có thể phá bỏ, có thể bãi bỏ (thường dùng cho bản án).
Thành ngữ liên quan
- Être frappé de nullité relative: Bị tuyên bố vô hiệu tương đối (một thuật ngữ pháp lý mô tả hậu quả của một hành vi hoặc hợp đồng résoluble).
- Le contrat, étant résoluble, est frappé de nullité relative. (Hợp đồng, vì có thể hủy bỏ, nên bị tuyên bố vô hiệu tương đối.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) có thể hủy (bỏ)