rescisoire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Luật học, Pháp lý) Hủy bỏ, đình chỉ: Dùng để mô tả một hành động pháphoặc một điều khoản mục đích chấm dứt, hủy bỏ một hợp đồng hoặc một nghĩa vụ.
    • (Luật học, Pháp lý) Như rescindant: cùng nghĩa với tính từ "rescindant", chỉ điều đó dẫn đến việc hủy bỏ.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Luật học, Pháp lý) Sự kiện xin xét lại án hủy bỏ: Một sự kiện hoặc yêu cầu phápcụ thể nhằm mục đích xin tòa án xem xét lại một bản án hoặc quyết định về việc hủy bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le tribunal a prononcé un jugement rescisoire. (Tòa án đã tuyên một bản án hủy bỏ.)
    • Cette clause du contrat est rescisoire. (Điều khoản này trong hợp đồng tính chất hủy bỏ.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'avocat a déposé un rescisoire. (Luật sư đã nộp một đơn xin xét lại án hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Action résolutoire ou rescisoire": (Hành động đòi hủy bỏ hoặc đình chỉ). Đâymột thuật ngữ pháp lý chỉ một loại vụ kiện nhằm chấm dứt hợp đồng do vi phạm.
    • En cas d'inexécution, la partie lésée peut intenter une action résolutoire ou rescisoire. (Trong trường hợp không thực hiện hợp đồng, bên bị thiệt hại có thể khởi kiện một hành động đòi hủy bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Résilier (động từ): Hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng).
    • Il a résilié son abonnement. (Anh ấy đã hủy đăngcủa mình.)
  • Résiliation (danh từ giống cái): Sự hủy bỏ, sự chấm dứt.
    • La résiliation du contrat est effective. (Việc hủy bỏ hợp đồng hiệu lực.)
  • Rescindant (tính từ): (Luật) tính chất hủy bỏ. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành với "rescisoire").
Từ đồng nghĩa
  • Annulateur/Annulatrice (tính từ): tính chất hủy bỏ, vô hiệu hóa.
  • Abolitif/Abolitive (tính từ): tính chất bãi bỏ. (Tuy nhiên, "rescisoire" thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng nghĩa vụ cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "rescisoire" do tính chất chuyên môn danh từ/tính từ của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rescisoire". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành pháp lý.
tính từ
  1. (luật học, pháp lý) như rescindant
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự kiện xin xét lại án hủy bỏ