resemblance

/ri'zembləns/
Học thuật
Thân thiện
resemblance

She noticed a strong resemblance between the old photograph and her daughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giống nhau, sự tương tự: Chỉ mức độ hoặc sự kiện một người, vật, hoặc tình huống này những đặc điểm tương đồng với một người, vật, hoặc tình huống khác, đặc biệt về ngoại hình hoặc bản chất.
    • Điểm giống nhau: Một hoặc nhiều đặc điểm cụ thể hai hoặc nhiều thứ chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a strong family resemblance between the two brothers. ( một sự giống nhau về gia đình rất giữa hai anh em.)
    • The resemblance between the two paintings is uncanny. (Sự giống nhau giữa hai bức tranh thật kỳ lạ.)
    • I can see no resemblance between the original design and this copy. (Tôi không thể thấy sự giống nhau nào giữa thiết kế gốc bản sao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear a resemblance to": sự giống với, mang nét giống với.

    • The child bears a striking resemblance to his grandfather. (Đứa trẻ nét giống ông nội một cách đáng kinh ngạc.)
  • "a passing resemblance": sự giống nhau thoáng qua, không hoàn toàn.

    • The two ideas have only a passing resemblance. (Hai ý tưởng chỉ sự giống nhau thoáng qua.)
  • "a close/strong resemblance": sự giống nhau rõ rệt, mạnh mẽ.

    • There is a close resemblance in their writing styles. ( một sự giống nhau rõ rệt trong phong cách viết của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Resemble (động từ): giống với.

    • She resembles her mother. ( ấy giống mẹ mình.)
  • Resemblant (tính từ): giống nhau, tương tự (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Similarity: sự tương đồng.
  • Likeness: sự giống nhau, hình ảnh giống.
  • Similitude: sự tương tự (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Difference: sự khác biệt.
  • Dissimilarity: sự không giống nhau.
Cụm từ liên quan
  • Family resemblance: nét giống nhau trong gia đình (dùng cho các thành viên trong cùng một gia đình).

    • You can see the family resemblance in their smiles. (Bạn có thể thấy nét giống nhau trong gia đình qua nụ cười của họ.)
  • Physical resemblance: sự giống nhau về thể chất, ngoại hình.

    • The twins have an incredible physical resemblance. (Cặp song sinh sự giống nhau về ngoại hình đáng kinh ngạc.)
resemblance

She noticed a strong resemblance between the old photograph and her daughter.

danh từ
  1. sự giống nhau
    • to bear a resemblance to
      giống với