resentfully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách phẫn uất, bực bội, oán giận: "resentfully" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự phẫn uất, tức giận hoặc oán trách vì cảm thấy bị đối xử bất công, bị xúc phạm hoặc bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách phẫn uất sau khi anh ta nhận công cho việc của cô.)
- (Các nhân viên chấp nhận việc cắt giảm lương một cách bực bội, biết rằng họ không có lựa chọn nào khác.)
- (Anh ấy nói một cách oán giận về việc bị bỏ qua khi thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something resentfully": làm việc gì đó với thái độ phẫn uất.
- The child did his chores resentfully, muttering under his breath. (Đứa trẻ làm việc nhà một cách phẫn uất, lẩm bẩm trong miệng.)
"to say something resentfully": nói điều gì đó với giọng oán trách.
- "I suppose you think you're better than me," she said resentfully. ("Tôi cho rằng anh nghĩ mình hơn tôi," cô ấy nói với giọng oán trách.)
Biến thể và từ gần giống
Resentful (tính từ): cảm thấy hoặc thể hiện sự phẫn uất.
- He was resentful of his brother's success. (Anh ấy phẫn uất trước thành công của em trai mình.)
Resentment (danh từ): cảm giác phẫn uất, oán giận.
- Years of resentment built up between them. (Nhiều năm oán giận tích tụ giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
Bitterly: một cách cay đắng, phẫn uất.
- She bitterly complained about the unfair treatment. (Cô ấy cay đắng phàn nàn về sự đối xử bất công.)
Sullenly: một cách hờn dỗi, bực tức.
- He sat sullenly in the corner, refusing to speak. (Anh ấy ngồi hờn dỗi trong góc, từ chối nói chuyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold a grudge (against someone): giữ mối hận thù, oán giận.
- She still holds a grudge against him for what he said. (Cô ấy vẫn giữ mối hận thù với anh ta vì những gì anh ta đã nói.)
Thành ngữ liên quan
Bear a grudge: mang lòng oán giận.
- He bears a grudge against the whole team. (Anh ấy mang lòng oán giận với toàn đội.)
Sour grapes: thái độ khinh bỉ hoặc phẫn uất khi không đạt được điều mình muốn.
- His criticism was just sour grapes because he didn't get the job. (Lời chỉ trích của anh ta chỉ là thái độ phẫn uất vì anh ta không nhận được công việc.)