resentful
/ri'zentful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phẫn uất, oán giận: Cảm thấy tức giận hoặc cay đắng vì cảm thấy mình bị đối xử bất công hoặc bị xúc phạm.
- Bực bội, phật ý: Cảm thấy khó chịu, không hài lòng một cách dai dẳng về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a resentful look after he took credit for her idea. (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cái đầy oán giận sau khi anh ta nhận công cho ý tưởng của cô.)
- He felt deeply resentful about the unfair promotion. (Anh ấy cảm thấy vô cùng phẫn uất về vụ thăng chức bất công.)
- A resentful silence filled the room after the argument. (Một sự im lặng đầy bực bội tràn ngập căn phòng sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become resentful of/towards someone/something": trở nên oán giận đối với ai/điều gì.
- She grew resentful of her brother's constant privileges. (Cô ấy trở nên oán giận vì những đặc quyền không ngừng của anh trai mình.)
- "a resentful attitude/mood/tone": một thái độ/tâm trạng/giọng điệu đầy phẫn uất.
- He answered in a resentful tone. (Anh ta trả lời bằng một giọng điệu đầy bực bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Resent (động từ): oán giận, phẫn uất.
- He resents being treated like a child. (Anh ta oán giận việc bị đối xử như một đứa trẻ.)
- Resentment (danh từ): sự phẫn uất, mối hận.
- Her words were filled with deep resentment. (Lời nói của cô ấy chất chứa sự phẫn uất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Bitter: cay đắng, hằn học.
- Indignant: phẫn nộ, căm phẫn (thường vì lý do đạo đức).
- Aggrieved: bị xúc phạm, cảm thấy bị đối xử tệ.
Từ trái nghĩa
- Content: hài lòng, mãn nguyện.
- Forgiving: khoan dung, tha thứ.
- Appreciative: biết ơn, trân trọng.
tính từ
- phẫn uất, oán giận
- phật ý, bực bội