reserpine

/ri'sə:pi:n/
Học thuật
Thân thiện
reserpine

A scientist examines a sample of reserpine in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rêzecpin: Một loại thuốc, một alkaloid được chiết xuất từ cây Rauwolfia serpentina (cây ba gạc), trước đây được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh cao huyết áp (tăng huyết áp) một số rối loạn tâm thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Reserpine was once a common treatment for hypertension. (Rêzecpin từng một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh cao huyết áp.)
    • The doctor explained the mechanism of action of reserpine. (Bác sĩ giải thích chế hoạt động của rêzecpin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học/lịch sử y học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, sách giáo khoa dược hoặc khi nói về lịch sử điều trị bệnh.
    • The discovery of reserpine marked a significant advancement in psychopharmacology. (Việc phát hiện ra rêzecpin đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành dược tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Rauwolfia serpentina (n): Tên khoa học của cây ba gạc, nguồn gốc tự nhiên của reserpine.
  • Alkaloid (n): Alkaloid, một nhóm hợp chất hữu cơ chứa nitơ thường hoạt tính sinh học mạnh, trong đó reserpine.
Từ đồng nghĩa
  • Tên thương mại: Do một hoạt chất dược , reserpine từng được bán dưới nhiều tên thương mại khác nhau như Raudixin, Rau-Sed, Sandril, Serpasil.
reserpine

A scientist examines a sample of reserpine in a laboratory.

danh từ
  1. (dược học) Rêzecpin