reservedly
/ri'zə:vidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kín đáo, dè dặt: Diễn tả cách hành động, nói năng hoặc thể hiện cảm xúc một cách thận trọng, không bộc lộ hết suy nghĩ hoặc tình cảm ra bên ngoài.
- Một cách giữ gìn, có chừng mực: Thể hiện thái độ hoặc phong cách không quá nhiệt tình hay cởi mở, thường do tính cách hoặc sự cẩn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She smiled reservedly, not wanting to show too much enthusiasm. (Cô ấy mỉm cười một cách dè dặt, không muốn thể hiện quá nhiều sự nhiệt tình.)
- He agreed to the plan, but did so very reservedly. (Anh ấy đồng ý với kế hoạch, nhưng làm vậy một cách rất kín đáo.)
- The critic praised the film reservedly, noting several flaws. (Nhà phê bình khen ngợi bộ phim một cách có chừng mực, đồng thời chỉ ra vài thiếu sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act reservedly": Hành động một cách kín đáo, giữ ý.
- In formal meetings, it is often wise to act reservedly until you understand the dynamics. (Trong các cuộc họp trang trọng, thường là khôn ngoan khi hành động một cách kín đáo cho đến khi bạn hiểu được không khí cuộc họp.)
"To speak reservedly": Nói năng dè dặt, thận trọng trong lời nói.
- The diplomat spoke reservedly about the sensitive negotiations. (Nhà ngoại giao nói một cách dè dặt về các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Reserved (tính từ): Kín đáo, dè dặt, kín tiếng.
- He is a very reserved person who rarely shares his feelings. (Anh ấy là một người rất kín đáo, hiếm khi chia sẻ cảm xúc của mình.)
Reserve (danh từ): Sự dè dặt, sự kín đáo; sự dự trữ.
- She accepted the compliment with quiet reserve. (Cô ấy nhận lời khen với sự kín đáo lặng lẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Cautiously: Một cách thận trọng.
- Restrainedly: Một cách kiềm chế, có chừng mực.
- Aloofly: Một cách xa cách, lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
- Openly: Một cách cởi mở, công khai.
- Enthusiastically: Một cách nhiệt tình, hào hứng.
- Unreservedly: Một cách không dè dặt, hoàn toàn, không giữ gìn.
phó từ
- kín đáo; dè dặt, giữ gìn