unreservedly
/, nri'z :vidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không dè dặt, không giữ lại, hoàn toàn: Diễn tả một cách làm hoặc thái độ hoàn toàn, trọn vẹn, không có bất kỳ sự hạn chế, do dự hay điều kiện nào.
- Một cách cởi mở, thẳng thắn: Diễn tả việc bày tỏ ý kiến, cảm xúc một cách trực tiếp và chân thành, không che giấu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I can unreservedly recommend this restaurant! (Tôi có thể giới thiệu nhà hàng này mà không chút do dự!)
- She apologized unreservedly for her mistake. (Cô ấy xin lỗi vì sai lầm của mình một cách hoàn toàn, không điều kiện.)
- He supports the new policy unreservedly. (Anh ấy ủng hộ chính sách mới một cách trọn vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to agree unreservedly": đồng ý hoàn toàn, không có bất kỳ băn khoăn nào.
- After hearing the plan, the committee agreed unreservedly. (Sau khi nghe kế hoạch, ủy ban đã đồng ý một cách hoàn toàn.)
"to praise someone unreservedly": khen ngợi ai đó hết lời, không tiếc lời.
- The coach praised the team's effort unreservedly. (Huấn luyện viên khen ngợi nỗ lực của đội một cách hết lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Unreserved (tính từ): không dè dặt, cởi mở, hoàn toàn.
- He gave his unreserved approval. (Ông ấy đã cho sự chấp thuận hoàn toàn.)
Reservedly (phó từ): một cách dè dặt, kín đáo (nghĩa trái ngược).
- He answered the question reservedly. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách dè dặt.)
Từ đồng nghĩa
- Wholeheartedly: hết lòng, toàn tâm.
- Completely: hoàn toàn, đầy đủ.
- Without reservation: không chút do dự, không điều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một phó từ, thường không kết hợp để tạo thành phrasal verb. Nó chủ yếu bổ nghĩa cho động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với từ "unreservedly". Từ này thường được dùng trực tiếp để nhấn mạnh mức độ của hành động.)
phó từ
- không dè dặt, cởi mở