reservist

/ri'zə:vist/
Học thuật
Thân thiện
reservist

A reservist attends a weekend training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính dự bị: Một thành viên của lực lượng quân sự dự bị, không phục vụ toàn thời gian trong quân đội thường trực nhưng có thể được huy động khi cần thiết.
    • Đấu thủ dự bị (thể thao): Một vận động viên được đăng ký trong đội hình nhưng không phải lựa chọn thi đấu chính thức ngay từ đầu, có thể được sử dụng để thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quân sự):

    • After his active duty, he became a reservist. (Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự chính thức, anh ấy trở thành lính dự bị.)
    • The reservists were called up during the national emergency. (Các lính dự bị đã được huy động trong tình trạng khẩn cấp quốc gia.)
  • Danh từ (thể thao):

    • The coach put the talented young player on the list as a reservist. (Huấn luyện viên đưa cầu thủ trẻ tài năng vào danh sách với tư cách đấu thủ dự bị.)
    • Two reservists were substituted into the game in the second half. (Hai đấu thủ dự bị đã được thay vào sân trong hiệp hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called up as a reservist": được triệu tập với tư cách lính dự bị.
    • Many civilians were called up as reservists to support the effort. (Nhiều thường dân đã được triệu tập làm lính dự bị để hỗ trợ chiến dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Reserve (danh từ): lực lượng dự bị; sự dự trữ.

    • The army's reserve was mobilized. (Lực lượng dự bị của quân đội đã được huy động.)
  • Reservist's duty (cụm danh từ): nghĩa vụ của lính dự bị.

    • He fulfills his reservist's duty one weekend per month. (Anh ấy thực hiện nghĩa vụ lính dự bị một cuối tuần mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Backup soldier (quân sự): binh lính dự phòng.
  • Substitute player (thể thao): cầu thủ dự bị, vận động viên thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'reservist')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'reservist')

reservist

A reservist attends a weekend training exercise.

danh từ
  1. lính dự bị
  2. (thể dục,thể thao) đấu thủ dự bị

Từ có nhắc đến "reservist"