reshuffle

/'ri:'ʃʌfl/
Học thuật
Thân thiện
reshuffle

The dealer was asked to reshuffle the deck before dealing the next hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cải tổ, sự sắp xếp lại (đặc biệt trong chính phủ hoặc tổ chức): Chỉ việc thay đổi các vị trí, vai trò hoặc thành viên trong một nhóm, thường nội các chính phủ hoặc ban lãnh đạo.
    • Sự xáo bài lại (trong trò chơi bài): Hành động xáo trộn lại bộ bài một lần nữa.
  2. Ngoại động từ:

    • Cải tổ, sắp xếp lại (chính phủ, ban lãnh đạo): Hành động thay đổi các vị trí hoặc thành viên trong một nhóm người trách nhiệm.
    • Xáo bài lại: Hành động xáo trộn một bộ bài một lần nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Prime Minister announced a major cabinet reshuffle. (Thủ tướng đã thông báo một cuộc cải tổ nội các lớn.)
    • After the scandal, a board reshuffle is inevitable. (Sau vụ bê bối, một cuộc sắp xếp lại ban lãnh đạo không thể tránh khỏi.)
    • The dealer called for a reshuffle of the deck. (Người chia bài yêu cầu xáo lại bộ bài.)
  • Ngoại động từ:

    • The new CEO reshuffled the management team to improve efficiency. (Tổng giám đốc mới đã sắp xếp lại đội ngũ quản lý để nâng cao hiệu quả.)
    • Please reshuffle the cards before the next round. (Hãy xáo lại bài trước vòng chơi tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A ministerial reshuffle": một cuộc cải tổ nội các, thay đổi các chức vụ bộ trưởng.

    • The annual ministerial reshuffle often happens in the autumn. (Cuộc cải tổ nội các hàng năm thường diễn ra vào mùa thu.)
  • "To undergo a reshuffle": trải qua một cuộc cải tổ/sắp xếp lại.

    • The department is undergoing a complete reshuffle. (Bộ phận đó đang trải qua một cuộc sắp xếp lại hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shuffle (động từ): xáo trộn, di chuyển lộn xộn. "Reshuffle" thường xáo lại lần nữa hoặc một cuộc sắp xếp lại chủ đích.
  • Reorganization (danh từ): sự tổ chức lại, sự cải tổ. Đây một từ đồng nghĩa rộng hơn cho nghĩa cải tổ tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Reorganize (động từ): tổ chức lại, sắp xếp lại.
  • Restructure (động từ): cấu lại.
  • Redeal (động từ, trong ngữ cảnh bài): chia bài lại (một nghĩa chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "reshuffle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reshuffle" một cách cố định.)

reshuffle

The dealer was asked to reshuffle the deck before dealing the next hand.

danh từ
  1. (đánh bài) sự trang lại bài
  2. sự cải tổ chính phủ
ngoại động từ
  1. (đánh bài) trang lại (bài)
  2. cải tổ (chính phủ)

Từ có nhắc đến "reshuffle"