residential

/,rezi'denʃəl/
Học thuật
Thân thiện
residential

The new residential neighborhood has many houses and quiet streets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhà ở, khu dân cư: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến việc sinh sống, trú trong nhà hoặc một khu vực dành cho nhà ở.
    • liên quan đến nơi trú: Chỉ tính chất gắn liền với việc một người hoặc một nhóm người sống tại một địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a quiet residential street with many families. (Đây một con phố dân cư yên tĩnh với nhiều gia đình.)
    • The university offers residential accommodation for first-year students. (Trường đại học cung cấp chỗnội trú cho sinh viên năm nhất.)
    • Please provide your residential address on the form. (Vui lòng cung cấp địa chỉ nhà ở của bạn vào mẫu đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "residential qualification": điều kiện trú, tư cách trú (thường dùng trong bầu cử hoặc ứng tuyển).

    • Candidates must meet the residential qualification to run for local office. (Ứng viên phải đáp ứng điều kiện trú để tranh cử chức vụ địa phương.)
  • "residential zoning": quy hoạch phân khu dân cư.

    • This area is under residential zoning, so no factories can be built here. (Khu vực này được quy hoạch dân cư, vậy không thể xây nhà máyđây.)
Biến thể từ gần giống
  • Residence (danh từ): nơi trú, nhà ở.

    • His official residence is in the capital. (Nơi trú chính thức của ông ấy thủ đô.)
  • Resident (danh từ/tính từ): cư dân; thường trú.

    • She is a long-term resident of this town. ( ấy một cư dân lâu năm của thị trấn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestic: thuộc về gia đình, trong nước (có thể dùng trong ngữ cảnh nhà ở).
  • Domiciliary: (thuộc) nơi ở, thường dùng trong văn bản pháp hoặc y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "residential")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "residential")

residential

The new residential neighborhood has many houses and quiet streets.

tính từ
  1. (thuộc) nhà ở, (thuộc) nhà riêng
    • residential address
      địa chỉ nhà ở
    • residential district
      khu vực nhà ở (không phải khu cơ quan hay khu buôn bán)
    • residential rental
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiền thuê nhà
  2. liên quan tới nơi trú
    • the residential qualification for voters
      tư cách trú đối với cử tri

Từ chứa "residential"

Từ có nhắc đến "residential"