residentiary
/,rezi'denʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nơi ở chính thức: Mô tả điều gì đó liên quan đến một nơi cư trú chính thức hoặc bắt buộc, đặc biệt là của một giáo sĩ hoặc thành viên của một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The canon had to fulfill his residentiary duties at the cathedral. (Vị kinh sư phải hoàn thành các nhiệm vụ cư trú chính thức của mình tại nhà thờ chính tòa.)
- The college has a residentiary requirement for all fellows during term time. (Trường đại học có yêu cầu cư trú chính thức cho tất cả các nghiên cứu sinh trong suốt học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "residentiary canon": một kinh sư có nghĩa vụ phải sống tại hoặc gần nhà thờ chính tòa.
- He was appointed as a residentiary canon of the diocese. (Ông được bổ nhiệm làm kinh sư cư trú chính thức của giáo phận.)
Biến thể và từ gần giống
Residence (n): nơi cư trú, dinh thự.
- His official residence is in the palace. (Dinh thự chính thức của ông ấy nằm trong cung điện.)
Resident (n/adj): cư dân; thường trú.
- She is a resident of Hanoi. (Cô ấy là một cư dân của Hà Nội.)
Từ đồng nghĩa
- Residential: (thuộc về) khu dân cư, nơi ở.
- Domiciliary: (thuộc về) nơi cư trú.
tính từ
- (thuộc) nơi ở chính thức