resigned
/ri'zaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cam chịu, nhẫn nhục: Trạng thái chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn một cách bình tĩnh, không phàn nàn, vì tin rằng không thể thay đổi được nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a resigned sigh and accepted the extra work. (Cô ấy thở dài cam chịu và nhận thêm công việc.)
- He had a resigned look on his face when he heard the bad news. (Anh ấy có vẻ mặt nhẫn nhục khi nghe tin xấu.)
- They were resigned to the fact that the trip would be cancelled. (Họ đã cam chịu với việc chuyến đi sẽ bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be resigned to something": cam chịu với điều gì đó, chấp nhận một cách miễn cưỡng.
- After months of searching, I am resigned to not finding my lost ring. (Sau nhiều tháng tìm kiếm, tôi cam chịu việc không tìm thấy chiếc nhẫn đã mất.)
- "with a resigned air/manner": với vẻ/ thái độ cam chịu.
- He nodded with a resigned air. (Anh ấy gật đầu với vẻ cam chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Resign (động từ): từ chức, từ bỏ; cam chịu (khi đi với 'to').
- He decided to resign from his position. (Anh ấy quyết định từ chức.)
- You must resign yourself to the inevitable. (Bạn phải cam chịu với điều không thể tránh khỏi.)
- Resignation (danh từ): đơn từ chức; sự cam chịu.
- She submitted her resignation. (Cô ấy nộp đơn từ chức.)
- He accepted his fate with quiet resignation. (Anh ấy chấp nhận số phận với sự cam chịu lặng lẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Accepting: chấp nhận.
- Patient: kiên nhẫn, nhẫn nại.
- Stoical: chịu đựng khổ đau mà không than vãn.
Từ trái nghĩa
- Resistant: kháng cự, chống đối.
- Rebellious: nổi loạn, phản kháng.
- Protesting: phản đối.