resipiscence
/,resi'pisəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thừa nhận sai lầm, sự hối cải: Chỉ hành động nhận ra lỗi lầm của mình và quay trở lại với lẽ phải, thường sau một thời gian sai trái hoặc lầm lạc.
- Sự lại nhận thấy lẽ phải: Sự thức tỉnh, nhận thức lại về điều đúng đắn sau khi đã có những suy nghĩ hoặc hành động sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His public apology was a genuine act of resipiscence. (Lời xin lỗi công khai của anh ấy là một hành động hối cải chân thành.)
- The story is about a man's journey to resipiscence after years of wrongdoing. (Câu chuyện kể về hành trình nhận ra lẽ phải trở lại của một người đàn ông sau nhiều năm làm điều sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a moment of resipiscence": khoảnh khắc giác ngộ, nhận ra sai lầm.
- In a sudden moment of resipiscence, he decided to return the stolen money. (Trong một khoảnh khắc thức tỉnh bất ngờ, anh ta quyết định trả lại số tiền đã ăn cắp.)
"to lead someone to resipiscence": dẫn dắt ai đó đến chỗ hối cải.
- The teacher's guidance led the troubled student to resipiscence. (Sự hướng dẫn của giáo viên đã dẫn dắt học sinh có vấn đề ấy đến chỗ hối cải.)
Biến thể và từ gần giống
- Resipiscent (tính từ): có tính chất hối cải, nhận ra lỗi lầm.
- He had a resipiscent look on his face after the argument. (Anh ta có vẻ mặt hối hận sau cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Repentance: sự hối hận, ăn năn.
- Contrition: sự ăn năn thống hối (mang sắc thái tôn giáo mạnh hơn).
- Reformation: sự cải tà quy chính, sự sửa đổi.
Lưu ý
- Resipiscence là một từ có tính học thuật cao, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, triết học hoặc các văn bản trang trọng bàn về sự thay đổi đạo đức, sự thức tỉnh lương tâm.
- Từ này nhấn mạnh vào quá trình nhận thức và sự thay đổi nội tâm hướng về điều đúng đắn, hơn là chỉ đơn thuần là cảm giác hối tiếc.
danh từ
- sự thừa nhận sai lầm, sự lại nhận thấy lẽ phải