resister

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kháng cự, người chống đối: "resister" chỉ một người phản đối hoặc chống lại một hành động, chính sách, hoặc quyền lực nào đó.
    • Người cản trở: Trong một số ngữ cảnh, "resister" còn mô tả người hành vi cố tình ngăn cản hoặc làm chậm một tiến trình người khác mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The resister refused to follow the new law. (Người kháng cự từ chối tuân theo luật mới.)
    • He was known as a resister of any change in the company. (Anh ấy được biết đến như một người chống đối mọi thay đổi trong công ty.)
    • The protestors were labeled as resisters by the government. (Những người biểu tình bị chính phủ gán mác những kẻ chống đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passive resister": người phản kháng thụ động, thường dùng trong bối cảnh phản đối bất bạo động.
    • Gandhi was a famous passive resister. (Gandhi một người phản kháng thụ động nổi tiếng.)
  • "tax resister": người từ chối nộp thuế để phản đối chính sách.
    • Tax resisters often face legal consequences. (Những người từ chối nộp thuế thường phải đối mặt với hậu quả pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Resistance (danh từ): sự kháng cự, sự chống đối.
    • The resistance against the regime grew stronger. (Sự kháng cự chống lại chế độ ngày càng mạnh mẽ.)
  • Resist (động từ): chống lại, kháng cự.
    • She tried to resist the temptation. ( ấy cố gắng chống lại sự cám dỗ.)
  • Resistible (tính từ): có thể chống lại được (thường dùngdạng phủ định "irresistible").
    • The offer was too good to be resistible. (Lời đề nghị quá hấp dẫn để có thể chống lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Opponent: người phản đối, đối thủ.
  • Dissenter: người bất đồng chính kiến.
  • Objector: người phản đối (thường trong bối cảnh chính thức).
  • Stickler: người cứng nhắc, hay cản trở (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resist against: chống lại (ai/cái ).
    • The villagers resisted against the invaders for years. (Dân làng đã chống lại quân xâm lược trong nhiều năm.)
  • Resist to: cưỡng lại (thường dùng với sự cám dỗ hoặc áp lực).
    • He could not resist to the urge of laughing. (Anh ấy không thể cưỡng lại cơn thôi thúc muốn cười.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a resister at heart: một người bản chất chống đối.
    • Even as a child, he was a resister at heart, always questioning authority. (Ngay từ nhỏ, anh ấy đã bản chất chống đối, luôn chất vấn quyền lực.)
  • Resister of change: người cản trở sự thay đổi.
    • In any organization, there are always resisters of change. (Trong bất kỳ tổ chức nào, luôn những người cản trở sự thay đổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "resister"

resister
A protester stands as a resister in front of the bulldozer.