resistor

/ri'zistə/
Học thuật
Thân thiện
resistor

A student places a resistor on a circuit board during an electronics lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện trở: Một linh kiện điện tử thụ động, chức năng chính cản trở dòng điện chạy trong mạch điện. Điện trở làm giảm dòng điện tạo ra sụt áp (hiệu điện thế) theo định luật Ohm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need a 220-ohm resistor for this circuit. (Chúng ta cần một điện trở 220 ôm cho mạch điện này.)
    • The resistor limits the current to protect the LED. (Điện trở giới hạn dòng điện để bảo vệ đèn LED.)
    • He replaced the burnt resistor on the motherboard. (Anh ấy đã thay thế điện trở bị cháy trên bo mạch chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Current-limiting resistor": Điện trở hạn dòng.

    • Always use a current-limiting resistor in series with an LED. (Luôn sử dụng một điện trở hạn dòng mắc nối tiếp với đèn LED.)
  • "Pull-up resistor" / "Pull-down resistor": Điện trở kéo lên / Điện trở kéo xuống.

    • A pull-up resistor ensures the input pin reads a high logic level when it's not being actively driven. (Một điện trở kéo lên đảm bảo chân đầu vào đọc mức logic cao khi không được kích hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Resistance (n): Điện trở (chỉ đại lượng vật , khả năng cản trở dòng điện của vật liệu hoặc linh kiện).

    • Copper wire has very low resistance. (Dây đồng điện trở rất thấp.)
  • Resistive (adj): tính điện trở, thuần trở.

    • A purely resistive load does not cause a phase shift between voltage and current. (Tải thuần trở không gây ra sự lệch pha giữa điện áp dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical resistor: Điện trở (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Ohmic resistor: Điện trở ôm (nhấn mạnh tuân theo định luật Ohm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ linh kiện này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "resistor" theo nghĩa bóng)

resistor

A student places a resistor on a circuit board during an electronics lesson.

danh từ
  1. (vật ) cái điện trở

Từ đồng nghĩa