resonator

/'rezəneitə/
Học thuật
Thân thiện
resonator

A musician adjusts the resonator on his acoustic guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật ) Bộ cộng hưởng, thiết bị cộng hưởng: Một hệ thống hoặc thiết bị khả năng dao động mạnh mẽ (cộng hưởng) ở một tần số cụ thể khi được kích thích. được sử dụng để tạo ra, lọc hoặc khuếch đại các sóng dao động như âm thanh hoặc sóng điện từ.
    • Buồng cộng hưởng: Một khoang rỗng kích thước xác định cho phép sóng âm thanh hoặc sóng điện từ dao động cộng hưởng bên trong, thường dùng để tăng cường âm thanh trong nhạc cụ hoặc trong các hệ thống kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guitar's body acts as a resonator, amplifying the sound of the strings. (Thân đàn guitar đóng vai trò như một bộ cộng hưởng, khuếch đại âm thanh của các dây đàn.)
    • This crystal is used as a resonator in electronic watches to keep precise time. (Tinh thể này được dùng làm bộ cộng hưởng trong đồng hồ điện tử để giữ thời gian chính xác.)
    • The scientist adjusted the resonator in the circuit to filter out unwanted frequencies. (Nhà khoa học điều chỉnh bộ cộng hưởng trong mạch điện để lọc ra các tần số không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optical resonator" (Buồng cộng hưởng quang học): Một hệ thống gương được sử dụng trong laser để khuếch đại ánh sáng.
    • The laser beam is generated inside the optical resonator. (Chùm tia laser được tạo ra bên trong buồng cộng hưởng quang học.)
  • "Helmholtz resonator" (Bộ cộng hưởng Helmholtz): Một loại bộ cộng hưởng âm thanh đặc biệt bao gồm một khoang thể tích một ống cổ.
    • Some musical instruments and even car mufflers use the principle of a Helmholtz resonator. (Một số nhạc cụ thậm chí cả bộ giảm thanh ô tô sử dụng nguyên của bộ cộng hưởng Helmholtz.)
Biến thể từ gần giống
  • Resonate (Động từ): Cộng hưởng, rung động.
    • The singer's voice resonated throughout the hall. (Giọng hát của ca sĩ cộng hưởng khắp hội trường.)
  • Resonance (Danh từ): Sự cộng hưởng, âm vang.
    • The bridge collapsed due to wind-induced resonance. (Cây cầu sập do sự cộng hưởng gây ra bởi gió.)
  • Resonant (Tính từ): tính cộng hưởng, vang.
    • He spoke in a deep, resonant voice. (Anh ấy nói bằng một giọng trầm vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavity (Danh từ): Khoang rỗng (trong ngữ cảnh buồng cộng hưởng).
  • Oscillator (Danh từ): Bộ dao động (một thiết bị tạo ra tín hiệu dao động, có thể chứa bộ cộng hưởng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "resonator". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "cộng hưởng" nói chung.)

resonator

A musician adjusts the resonator on his acoustic guitar.

danh từ
  1. (vật ) cái cộng hưởng