resorcinol

resorcinol

A chemist carefully measures resorcinol crystals in a laboratory.

Định nghĩa

Resorcinol một danh từ chỉ một hợp chất hóa học dạng tinh thể, thuộc nhóm phenol, được chiết xuất từ các loại nhựa cây hoặc tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Hợp chất này thường được sử dụng trong các loại thuốc mỡ trị mụn trứng cá dầu gội trị gàu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ da liễu đã một loại kem chứa resorcinol để điều trị mụn trứng cá của tôi.)
  • (Nhiều loại dầu gội trị gàu chứa resorcinol như một thành phần hoạt tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học da liễu: Resorcinol thường được kết hợp với các chất khác như lưu huỳnh hoặc axit salicylic để tăng hiệu quả điều trị mụn, viêm da tiết , hoặc các bệnh nấm da nhẹ.
    • A combination of resorcinol and sulfur is effective for treating seborrheic dermatitis. (Sự kết hợp giữa resorcinol lưu huỳnh hiệu quả trong việc điều trị viêm da tiết .)
  • Trong công nghiệp: Resorcinol cũng được dùng làm chất chống oxy hóa trong sản xuất cao su, keo dán, nhựa.
    • Resorcinol is used as an antioxidant in the rubber industry. (Resorcinol được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong ngành công nghiệp cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Resorcinol (danh từ): dạng chính tả duy nhất, không biến thể phổ biến.
  • Resorcinolic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến resorcinol.
    • The resorcinolic properties of the compound make it useful in dermatology. (Các đặc tính resorcinolic của hợp chất này làm cho hữu ích trong da liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • 1,3-dihydroxybenzene: tên hóa học chính xác của resorcinol, dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • Resorcinol is also known as 1,3-dihydroxybenzene. (Resorcinol còn được gọi là 1,3-dihydroxybenzene.)
  • Resorcin: tên viết tắt không chính thức, ít dùng.
    • The lab technician referred to resorcinol simply as resorcin. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm gọi resorcinol đơn giản resorcin.)
Các cụm từ liên quan
  • Resorcinol formaldehyde resin: nhựa formaldehyde resorcinol, một loại keo dán chịu nước dùng trong ngành gỗ.
    • Resorcinol formaldehyde resin is used to make waterproof plywood. (Nhựa formaldehyde resorcinol được dùng để làm ván ép chống nước.)
  • Resorcinol test: phép thử resorcinol, dùng trong hóa học phân tích để nhận biết các hợp chất nhất định.
    • The resorcinol test confirmed the presence of pentoses. (Phép thử resorcinol xác nhận sự hiện diện của pentose.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "resorcinol" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "resorcinol"