resourcefully

resourcefully

She resourcefully used a paperclip to fix her broken glasses.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tháo vát, một cách khéo léo: "resourcefully" mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách thông minh, sáng tạo khả năng tìm ra giải pháp hiệu quả trong các tình huống khó khăn hoặc hạn chế.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã khéo léo dùng báo để gói những đồ dễ vỡ.)
  • (Nhóm đã tháo vát giải quyết vấn đề với những công cụ hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act resourcefully": hành động một cách tháo vát.

    • In the wilderness, he acted resourcefully to find food and shelter. (Trong vùng hoang dã, anh ấy đã hành động tháo vát để tìm thức ăn nơi trú ẩn.)
  • "to think resourcefully": suy nghĩ một cách sáng tạo để giải quyết vấn đề.

    • Entrepreneurs must think resourcefully to overcome market challenges. (Các doanh nhân phải suy nghĩ sáng tạo để vượt qua thách thức thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Resourceful (tính từ): tháo vát, khéo léo.

    • She is a resourceful leader who always finds a way. ( ấy một nhà lãnh đạo tháo vát, luôn tìm ra cách.)
  • Resourcefulness (danh từ): sự tháo vát, khả năng tìm ra giải pháp.

    • His resourcefulness saved the project from failure. (Sự tháo vát của anh ấy đã cứu dự án khỏi thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ingeniously: một cách tài tình, khéo léo.

    • He ingeniously repaired the broken machine. (Anh ấy đã sửa chiếc máy hỏng một cách tài tình.)
  • Cleverly: một cách thông minh, khéo léo.

    • They cleverly avoided the traffic jam. (Họ đã khéo léo tránh được tắc đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "resourcefully".
Thành ngữ liên quan
  • To make a virtue of necessity: biến khó khăn thành cơ hội.

    • She resourcefully made a virtue of necessity by turning the old shed into a studio. ( ấy đã tháo vát biến khó khăn thành cơ hội bằng cách biến nhà kho thành một xưởng vẽ.)
  • To turn lemons into lemonade: biến điều tồi tệ thành điều tốt đẹp.

    • He resourcefully turned lemons into lemonade after losing his job by starting his own business. (Anh ấy đã tháo vát biến điều tồi tệ thành điều tốt đẹp sau khi mất việc bằng cách tự khởi nghiệp.)