respectably
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đàng hoàng, đứng đắn: "respectably" chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra theo cách đáng kính trọng, có phẩm hạnh về mặt đạo đức. - Ở mức độ khá tốt, đáng kể: "respectably" cũng được dùng để chỉ một mức độ thành công hoặc chất lượng đủ tốt, không quá xuất sắc nhưng vẫn đáng ghi nhận.
Ví dụ sử dụng
Một cách đàng hoàng, đứng đắn:
- The film ends with the middle-aged romancers respectably married. (Bộ phim kết thúc với cảnh cặp đôi trung niên kết hôn một cách đàng hoàng.)
- He always behaves respectably in public. (Anh ấy luôn cư xử đàng hoàng nơi công cộng.)
Ở mức độ khá tốt:
- He did respectably well for his age. (Anh ấy làm khá tốt so với tuổi của mình.)
- The team performed respectably in the competition. (Đội đã thi đấu ở mức khá tốt trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live respectably": sống một cuộc sống đáng kính, tuân thủ chuẩn mực xã hội.
- After years of struggle, he finally managed to live respectably. (Sau nhiều năm chật vật, cuối cùng anh ấy đã có thể sống một cuộc sống đáng kính.)
"to be respectably dressed": ăn mặc chỉnh tề, lịch sự.
- All guests were respectably dressed for the formal dinner. (Tất cả khách mời đều ăn mặc chỉnh tề cho bữa tối trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Respectable (tính từ): đáng kính trọng, đàng hoàng.
- He comes from a respectable family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình đáng kính.)
- Respect (danh từ/động từ): sự kính trọng; tôn trọng.
- She has great respect for her teacher. (Cô ấy rất kính trọng giáo viên của mình.)
- Respectful (tính từ): thể hiện sự tôn trọng.
- The student gave a respectful bow. (Học sinh cúi chào một cách tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Decently: một cách đứng đắn, tử tế.
- He dressed decently for the interview. (Anh ấy ăn mặc tử tế cho buổi phỏng vấn.)
- Properly: một cách đúng mực, phù hợp.
- The children behaved properly at the ceremony. (Bọn trẻ cư xử đúng mực tại buổi lễ.)
- Acceptably: ở mức chấp nhận được.
- The work was done acceptably. (Công việc được hoàn thành ở mức chấp nhận được.)
Thành ngữ liên quan
- To hold one's head up respectably: ngẩng cao đầu một cách đàng hoàng, tự hào.
- After clearing his debts, he could hold his head up respectably again. (Sau khi trả hết nợ, anh ấy có thể ngẩng cao đầu một cách đàng hoàng trở lại.)