respectable

/ris'pektəbl/
Học thuật
Thân thiện
respectable

A respectable family enjoys a picnic in the park on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng trọng, đáng kính: Chỉ người hoặc tổ chức phẩm chất, đạo đức hoặc địa vị xã hội khiến người khác phải tôn trọng.
    • Đứng đắn, chỉnh tề: Chỉ cách ăn mặc, hành vi, lối sống phù hợp với các chuẩn mực xã hội được chấp nhận.
    • Kha khá, đáng kể: Chỉ một số lượng, mức độ, hoặc quy mô đủ lớn để được ghi nhận, không phải nhỏ bé.
dụ sử dụng
  • Chỉ người/tổ chức đáng trọng:

    • He is a respectable member of the community. (Ông ấy một thành viên đáng kính trong cộng đồng.)
    • We only do business with respectable companies. (Chúng tôi chỉ làm ăn với những công ty đáng trọng.)
  • Chỉ vẻ ngoài/hành vi đứng đắn:

    • She always wears respectable clothes to work. ( ấy luôn mặc quần áo chỉnh tề khi đi làm.)
    • They lead a respectable life. (Họ sống một cuộc sống đứng đắn.)
  • Chỉ số lượng/mức độ kha khá:

    • He earns a respectable salary. (Anh ấy kiếm được một mức lương kha khá.)
    • The project made respectable progress this month. (Dự án đã đạt được tiến triển đáng kể trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A respectable distance": Một khoảng cách kha khá, đủ xa để thể hiện sự tôn trọng hoặc an toàn.

    • The protesters kept a respectable distance from the building. (Những người biểu tình giữ một khoảng cách kha khá với tòa nhà.)
  • "Make oneself look respectable": Làm cho bản thân trông chỉnh tề, đứng đắn.

    • He shaved and put on a suit to make himself look respectable for the interview. (Anh ấy cạo râu mặc vest để trông chỉnh tề cho buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Respectability (danh từ): Sự đáng kính, sự đứng đắn, sự chỉnh tề.

    • The family was concerned about maintaining its respectability. (Gia đình đó quan tâm đến việc duy trì sự đứng đắn của mình.)
  • Respectably (trạng từ): Một cách đáng kính, một cách chỉnh tề, ở mức độ kha khá.

    • She was respectably dressed for the occasion. ( ấy ăn mặc chỉnh tề cho dịp đó.)
    • The team performed respectably in the competition. (Đội đã thi đấumức kha khá trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Honorable (adj): Đáng kính trọng, danh giá.
  • Decent (adj): Tử tế, đứng đắn, ở mức chấp nhận được.
  • Considerable (adj): Đáng kể, lớn lao (thường dùng cho số lượng/mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Disreputable (adj): Không danh tiếng tốt, đáng khinh.
  • Unseemly (adj): Không đứng đắn, không phù hợp.
  • Negligible (adj): Không đáng kể, nhỏ bé.
Thành ngữ liên quan
  • A respectable showing: Một màn trình diễn/mức thể hiện kha khá, đáng ghi nhận.
    • For a new team, they made a respectable showing in the tournament. (Đối với một đội mới, họ đã một màn trình diễn kha khá trong giải đấu.)
respectable

A respectable family enjoys a picnic in the park on a sunny afternoon.

tính từ
  1. đáng trọng; đáng kính
  2. đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề
    • respectable people
      những người đứng đắn đáng trọng
    • respectable clothes
      quần áo chỉnh tề
  3. kha khá, khá lớn, đáng kể
    • of respectable height
      tầm cao kha khá
    • a respectable sum of money
      số tiền khá lớn