respectfully

respectfully

I respectfully disagree with your opinion on the matter.

Định nghĩa

Trạng từ: "respectfully" có nghĩa một cách tôn trọng, thể hiện sự kính trọng hoặc lịch sự đối với người khác trong lời nói hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Tôi có thể kính cẩn đề nghị Hội đồng Thị trấn rằng họ nên áp dụng chính sách không hành động một cách thông thái không?)
  • ( ấy nói chuyện một cách tôn trọng với những người lớn tuổi.)
  • (Anh ấy cúi đầu một cách kính cẩn trước nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to respectfully decline": từ chối một cách lịch sự.

    • I must respectfully decline your invitation. (Tôi phải lịch sự từ chối lời mời của bạn.)
  • "to respectfully request": yêu cầu một cách kính trọng.

    • We respectfully request your presence at the ceremony. (Chúng tôi kính mời bạn có mặt tại buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Respectful (tính từ): tôn trọng, lịch sự.

    • She is always respectful to her teachers. ( ấy luôn tôn trọng giáo viên.)
  • Respect (danh từ/động từ): sự tôn trọng/tôn trọng.

    • He has great respect for his parents. (Anh ấy rất tôn trọng cha mẹ mình.)
  • Disrespectfully (trạng từ): một cách thiếu tôn trọng.

    • He spoke disrespectfully to the judge. (Anh ấy nói chuyện thiếu tôn trọng với thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Politely: một cách lịch sự.

    • She asked politely for a glass of water. ( ấy lịch sự xin một cốc nước.)
  • Deferentially: một cách kính cẩn, nhún nhường.

    • The assistant nodded deferentially. (Người trợ lý gật đầu một cách kính cẩn.)
  • Reverently: một cách thành kính.

    • The crowd listened reverently. (Đám đông lắng nghe một cách thành kính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "respectfully". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "speak", "act", "treat" để tạo thành các cụm từ thông dụng: - Speak respectfully: nói chuyện tôn trọng. - Always speak respectfully to your colleagues. (Luôn nói chuyện tôn trọng với đồng nghiệp.)

  • Act respectfully: hành động tôn trọng.
    • He acted respectfully towards the guests. (Anh ấy hành động tôn trọng đối với khách mời.)
Thành ngữ liên quan
  • "With all due respect": với tất cả sự tôn trọng (thường dùng trước khi đưa ra ý kiến trái ngược).
    • With all due respect, I disagree with your proposal. (Với tất cả sự tôn trọng, tôi không đồng ý với đề xuất của bạn.)

Từ gần giống

Từ chứa "respectfully"

Từ có nhắc đến "respectfully"