respectively

/ris'pektivli/
Học thuật
Thân thiện
respectively

The two boxes are colored red and blue, respectively.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lần lượt, tương ứng: Dùng để chỉ rõ rằng các mục trong một danh sách được sắp xếp theo cùng một thứ tự với một danh sách khác đã được đề cập trước đó. Từ này giúp tránh nhầm lẫn bằng cách ghép đúng từng cặp tương ứng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The first and second prizes were awarded to Anna and Ben, respectively. (Giải nhất giải nhì được trao lần lượt cho Anna Ben. -> Anna nhận giải nhất, Ben nhận giải nhì.)
    • The blue, red, and green wires connect to terminals 1, 2, and 3, respectively. (Các dây màu xanh dương, đỏ xanh kết nối tương ứng với các cực 1, 2 3.)
    • My brothers are 25 and 30 years old, respectively. (Các anh trai của tôi lần lượt 25 30 tuổi. -> Người anh đầu 25 tuổi, người anh thứ hai 30 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật báo cáo: "Respectively" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, kinh tế để trình bày dữ liệu một cách chính xác ngắn gọn.
    • The yields for wheat, corn, and rice were 5 tons, 7 tons, and 4 tons per hectare, respectively. (Năng suất của lúa mì, ngô lúa gạo lần lượt 5 tấn, 7 tấn 4 tấn trên mỗi hecta.)
Biến thể từ gần giống
  • Respective (tính từ): Thuộc về riêng từng người, từng cái.
    • After the meeting, they returned to their respective offices. (Sau cuộc họp, họ trở về văn phòng riêng của mình.)
  • Respect (danh từ/động từ): Sự tôn trọng; tôn trọng. (Lưu ý: Đây một từ có nghĩa gốc khác, không phải biến thể trực tiếp của "respectively").
Từ đồng nghĩa
  • Correspondingly: Một cách tương ứng.
  • In that order: Theo thứ tự đó.
  • Sequentially: Một cách tuần tự (nhấn mạnh hơn vào trình tự thời gian hoặc các bước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "respectively" đây một phó từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "respectively".

respectively

The two boxes are colored red and blue, respectively.

phó từ
  1. riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị)
    • A and B won their first and second prizes respectively
      A B được hai phần thưởng đầu, A phần thưởng thứ nhất, B phần thưởng thứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "respectively"