respecting

/ris'pektiɳ/
Học thuật
Thân thiện
respecting

Questions respecting the new policy were raised at the meeting.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Về, liên quan đến, nói về: Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể người nói/viết đang đề cập đến. chỉ ra sự liên hệ hoặc phạm vi áp dụng của một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • We have received several questions respecting the new policy. (Chúng tôi đã nhận được một số câu hỏi về chính sách mới.)
    • The committee will make a decision respecting your application soon. (Ủy ban sẽ đưa ra quyết định liên quan đến đơn đăng ký của bạn sớm.)
    • He wrote a detailed report respecting the environmental impact. (Ông ấy đã viết một báo cáo chi tiết nói về tác động môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with respect to": Cụm giới từ đồng nghĩa, trang trọng hơn, cũng có nghĩa "về, liên quan đến".
    • The law is clear with respect to this issue. (Luật pháp rất rõ ràng về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Respect (động từ): tôn trọng, kính trọng.

    • We should respect our elders. (Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi.)
  • Respect (danh từ): sự tôn trọng; khía cạnh, phương diện.

    • He has great respect for his teachers. (Anh ấy sự tôn trọng lớn dành cho các giáo viên của mình.)
    • In many respects, the plan is excellent. (Về nhiều phương diện, kế hoạch này rất xuất sắc.)
  • Respectful (tính từ): biểu lộ sự tôn trọng.

    • Please be respectful during the ceremony. (Hãy tỏ ra tôn trọng trong suốt buổi lễ.)
  • Respective (tính từ): tương ứng, riêng của từng người/vật.

    • They returned to their respective homes. (Họ trở về nhà riêng của mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Concerning: về, liên quan đến.
  • Regarding: về, liên quan đến.
  • About: về.
  • With regard to: về, liên quan đến (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Respecting" với vai trò giới từ (như trong các dụ trên) cách dùng khá trang trọng thường thấy trong văn bản hành chính, pháp hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "about", "regarding" được dùng phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn giới từ "respecting" (về, liên quan đến) với động từ "respect" (tôn trọng) hay danh động từ "respecting" (hành động tôn trọng). Trong câu, chức năng giới từ thường rõ ràng khi được theo sau bởi một danh từ/cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ bổ nghĩa.
respecting

Questions respecting the new policy were raised at the meeting.

danh từ
  1. nói về, về, liên quan tới (vấn đề...)
    • questions respecting a matter
      những câu hỏi liên quan tới một vấn đề

Từ chứa "respecting"