self-respecting

/'selfris'pektiɳ/
Học thuật
Thân thiện
self-respecting

A self-respecting student always hands in their own work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự trọng, thái độ tự trọng: Chỉ người lòng tự trọng, biết tôn trọng giữ gìn phẩm giá, danh dự của chính mình. Người như vậy thường hành xử theo các nguyên tắc tiêu chuẩn đạo đức họ đặt ra cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • No self-respecting journalist would publish such unverified information. (Không một nhà báo lòng tự trọng nào lại đăng tải thông tin chưa được kiểm chứng như vậy.)
    • He is too self-respecting to accept charity. (Anh ấy quá tự trọng để nhận của bố thí.)
    • A self-respecting person always keeps their promises. (Một người lòng tự trọng luôn giữ lời hứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-respecting" thường được dùng trong cấu trúc phủ định "no self-respecting..." để nhấn mạnh rằng một người lòng tự trọng sẽ không bao giờ làm một việc đó.
    • No self-respecting chef would use pre-packaged sauce. (Không một đầu bếp lòng tự trọng nào lại dùng nước sốt đóng gói sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-respect (danh từ): lòng tự trọng.

    • She has too much self-respect to beg. ( ấy quá nhiều lòng tự trọng để đi ăn xin.)
  • Self-esteem (danh từ): lòng tự trọng, sự tự tin vào giá trị bản thân (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào cảm giác về giá trị hơn hành vi).

    • The program aims to build the children's self-esteem. (Chương trình nhằm mục đích xây dựng lòng tự trọng cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-respectful: lòng tự trọng.
  • Dignified: đàng hoàng, phẩm giá.
  • Principled: nguyên tắc.
Thành ngữ liên quan
  • To have one's self-respect: lòng tự trọng.
    • Even in poverty, he never lost his self-respect. (Ngay cả trong cảnh nghèo khó, anh ấy chưa bao giờ đánh mất lòng tự trọng của mình.)
self-respecting

A self-respecting student always hands in their own work.

tính từ
  1. tự trọng, thái độ tự trọng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự