respectivement

Học thuật
Thân thiện
respectivement

Ils ont présenté respectivement leur requête.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Riêng cho mỗi người, riêng cho mỗi vật: Dùng để chỉ sự tương ứng, sự phân bổ cụ thể giữa các yếu tố trong hai hay nhiều danh sách hoặc nhóm đã được đề cập trước đó.
    • Người thì... người thì...; cái thì... cái thì...: Cách diễn đạt nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự khác biệt cụ thể giữa các đối tượng tương ứng theo thứ tự đã nêu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils ont présenté respectivement leur requête. (Họ đưa riêng mỗi người một đơn.)
    • Ils sont âgés respectivement de cinquante et de soixante ans. (Họ người thì năm mươi tuổi, người sáu mươi.)
    • Les salles A, B et C peuvent accueillir respectivement 20, 30 et 50 personnes. (Các phòng A, B C có thể chứa lần lượt 20, 30 50 người.)
    • Pierre et Marie habitent respectivement à Paris et à Lyon. (Pierre Marie sống lần lượt ở Paris Lyon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo: "respectivement" thường được dùng để liệt kê chính xác các thông số, đặc điểm hoặc địa điểm tương ứng với một danh sách đã nêu, giúp câu văn rõ ràng tránh nhầm lẫn.

    • Les températures minimales et maximales étaient respectivement de 5°C et 15°C. (Nhiệt độ tối thiểu tối đa lần lượt là 5°C 15°C.)
  • Trong so sánh hoặc đối chiếu: Từ này giúp sắp xếp thông tin một cách trật tự logic.

    • Les départements du Rhône, de l'Isère et de la Loire ont respectivement pour préfectures Lyon, Grenoble et Saint-Étienne. (Các tỉnh Rhône, Isère Loire lần lượt tỉnh lỵ là Lyon, Grenoble Saint-Étienne.)
Biến thể từ gần giống
  • Respectif, respective (tính từ): Riêng, tương ứng.
    • Ils sont retournés dans leurs pays respectifs. (Họ đã trở về nước riêng của mỗi người.)
  • Corrélativement (phó từ): Tương quan, tương ứng (mang tính chất liên đới chặt chẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chacun de son côté: Mỗi người một phía/riêng phần mình.
  • Pour sa part: Về phần (ai đó).
  • L’un… l’autre: Người này... người kia... (thường dùng cho hai đối tượng).
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí trong câu: "respectivement" thường đứng ngay trước thông tin được phân bổ (như tuổi, địa điểm, số lượng) hoặccuối mệnh đề để làm nghĩa.
  • Tính chất: Đâymột phó từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, hướng dẫn kỹ thuật hoặc văn phong chính thức hơn là trong hội thoại thông thường. Trong khẩu ngữ, người ta có thể dùng cách diễn đạt dài hơn hoặc đơn giản hóa cấu trúc câu.
respectivement

Ils ont présenté respectivement leur requête.

phó từ
  1. riêng cho mỗi người, riêng cho mỗi vật; người thì, người thì; cái thì, cái thì
    • Ils ont présenté respectivement leur requête
      họ đưa riêng mỗi người một đơn
    • Ils sont âgés respectivement de cinquante et de soixante ans
      họ người thì năm mươi tuổi, người sáu mươi